Tin Lành của Đức Chúa Jesus Christ – TL133 Các Dấu Chỉ của Những Ngày Sau Cùng – Phần 2

106 views

YouTube: https://youtu.be/bjFAMFhcLhI

Chú Giải Bốn Sách Tin Lành
Tin Lành của Đức Chúa Jesus Christ
TL133 Các Dấu Chỉ của Những Ngày Sau Cùng
Phần 2
Ma-thi-ơ 24:13-14; Mác 13:10-13; Lu-ca 21:14-19

Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla

Kính mời quý con dân Chúa dành thời gian nghe bài giảng này, có nhiều thí dụ và giải thích chi tiết hơn là phần bài viết.

Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe

Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe

Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để nghe hoặc tải xuống mp3 bài giảng này:

Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để đọc hoặc tải xuống pdf bài giảng này:

Kho chứa MP3 các bài giảng:

Kho chứa pdf các bài giảng:

Ma-thi-ơ 24:13-14

13 Nhưng người nào nhẫn nại cho tới cuối cùng, người ấy sẽ được cứu.

14 Tin Lành này của Vương Quốc Trời sẽ được giảng trong khắp đất để đó là một chứng cớ cho muôn dân. Bấy giờ, sự cuối cùng sẽ đến.

Mác 13:10-13

10 Trước hết, Tin Lành phải được giảng ra cho khắp muôn dân.

11 Nhưng khi họ giải giao các ngươi, đừng lo lắng trước các ngươi sẽ nói điều gì, mà hãy nói bất cứ điều gì sẽ được ban cho các ngươi trong giờ ấy. Vì không phải các ngươi là các người nói, nhưng Đức Thánh Linh là Đấng nói.

12 Bấy giờ, anh em ruột sẽ nộp anh em ruột cho sự chết; cha sẽ nộp con; con cái sẽ dấy lên nghịch lại cha mẹ mình và làm chết họ.

13 Các ngươi sẽ bị mọi người ghét vì cớ danh Ta; nhưng ai cứ nhẫn nại cho tới cuối cùng, người ấy sẽ được cứu.

Lu-ca 21:14-19

14 Vậy, các ngươi hãy sắp sẵn trong trí mình, đừng nghĩ trước về sự bênh vực.

15 Vì Ta sẽ ban cho các ngươi lời lẽ và sự khôn sáng, mà hết thảy những kẻ chống nghịch các ngươi sẽ chẳng thể chống cự hoặc đáp trả.

16 Các ngươi cũng sẽ bị nộp bởi cha mẹ, các anh chị em ruột, những người thân, và những bằng hữu. Họ sẽ làm chết một số người trong các ngươi.

17 Các ngươi sẽ bị ghét bởi mọi người vì cớ danh Ta.

18 Nhưng một sợi tóc của đầu các ngươi chắc chắn không mất.

19 Bởi sự nhẫn nại của các ngươi, các ngươi sẽ được linh hồn mình.

Trong bài này, chúng ta tiếp tục tìm hiểu ý nghĩa các lời tiên tri của Đức Chúa Jesus về những ngày sau cùng, phần nói về tình hình chung của thế gian trong những ngày trước khi Đấng Christ đến với Hội Thánh và Kỳ Tận Thế xảy ra.

Lời Tiên Tri về Sự Phản Bội của Người Thân và Sự Ban Lời của Đức Thánh Linh, của Đức Chúa Jesus Christ

Mác 13:11-12

11 Nhưng khi họ giải giao các ngươi, đừng lo lắng trước các ngươi sẽ nói điều gì, mà hãy nói bất cứ điều gì sẽ được ban cho các ngươi trong giờ ấy. Vì không phải các ngươi là các người nói, nhưng Đức Thánh Linh là Đấng nói.

12 Bấy giờ, anh em ruột sẽ nộp anh em ruột cho sự chết; cha sẽ nộp con; con cái sẽ dấy lên nghịch lại cha mẹ mình và làm chết họ.

Lu-ca 21:14-16

14 Vậy, các ngươi hãy sắp sẵn trong trí mình, đừng nghĩ trước về sự bênh vực.

15 Vì Ta sẽ ban cho các ngươi lời lẽ và sự khôn sáng, mà hết thảy những kẻ chống nghịch các ngươi sẽ chẳng thể chống cự hoặc đáp trả.

16 Các ngươi cũng sẽ bị nộp bởi cha mẹ, các anh chị em ruột, những người thân, và những bằng hữu. Họ sẽ làm chết một số người trong các ngươi.

Trong bức tranh về những ngày sau cùng, có lẽ không có hình ảnh nào đau lòng hơn hình ảnh này. Nếu sự bách hại từ thế gian đã là một sự thử thách lớn, nếu sự phản bội từ anh chị em trong Hội Thánh đã là một vết thương sâu, thì bây giờ Đức Chúa Jesus vẽ ra một viễn cảnh còn kinh hoàng hơn: sự phản bội đến từ chính những người thân yêu ruột thịt.

Hãy lắng nghe những lời này:

“Anh em ruột sẽ nộp anh em ruột cho sự chết.”

“Cha sẽ nộp con.”

“Con cái sẽ dấy lên nghịch lại cha mẹ mình và làm chết họ.”

“Các ngươi cũng sẽ bị nộp bởi cha mẹ, các anh chị em ruột, những người thân, và những bằng hữu.”

Đây không còn là sự tấn công từ kẻ thù xa lạ. Đây là sự phản bội từ những người mà chúng ta yêu thương nhất, những người đã cùng chúng ta lớn lên dưới một mái nhà, những người đã chia xẻ với chúng ta từng miếng cơm, manh áo, những người mà chúng ta tin tưởng nhất trên đời.

Trong xã hội Do-thái vào thế kỷ thứ nhất, gia đình là đơn vị cơ bản và thiêng liêng nhất. Mối quan hệ huyết thống được xem là bất khả xâm phạm. Bổn phận đối với cha mẹ là điều răn đầu tiên có kèm theo lời hứa. Gia đình là nơi nương tựa cuối cùng khi mọi sự đổ vỡ.

Vậy mà Đức Chúa Jesus báo trước: chính nơi nương tựa ấy sẽ trở thành nguồn gốc của sự tổn thương. Chính những người đáng lẽ phải bảo vệ các con lại trở thành kẻ tố cáo. Chính những đứa con mà cha mẹ đã nuôi nấng, dạy dỗ, yêu thương — sẽ “dấy lên nghịch lại cha mẹ mình và làm chết họ.”

Điều này cho thấy sự tàn phá khủng khiếp của tội lỗi. Nó không chỉ phá hủy các mối quan hệ xã hội, nhưng còn phá hủy cả mối quan hệ thiêng liêng nhất — tình thân ruột thịt. Khi người ta chọn bỏ Chúa, khi người ta chọn thế gian, khi người ta chọn mạng sống mình hơn lẽ thật, thì không có mối quan hệ nào là không thể phản bội.

Câu hỏi đặt ra: Tại sao cha mẹ lại nộp con cái mình? Tại sao anh em lại nộp nhau? Tại sao bạn hữu thân tín lại trở thành kẻ tố cáo?

  • Thứ nhất, vì sự bách hại tạo ra áp lực khủng khiếp. Trong những thời kỳ bách hại dữ dội, các nhà cầm quyền thường dùng một chiến thuật tàn nhẫn: gây áp lực lên gia đình để buộc các tín đồ phải bỏ Đạo. Họ nói: “Nếu con cái không chịu bỏ Đạo, chúng tôi sẽ bắt cha mẹ. Nếu cha mẹ không chịu bỏ Đạo, chúng tôi sẽ bắt con cái.” Đối diện với áp lực ấy, nhiều người đã yếu lòng và trở thành công cụ của sự bách hại.
  • Thứ nhì, vì lòng người có thể trở nên chai cứng trước lẽ thật. Khi một người trong gia đình tin Chúa, những người còn lại có thể phản ứng rất mạnh mẽ. Họ xem đức tin mới ấy là sự phản bội truyền thống gia đình, là sự sỉ nhục đối với tổ tiên, là mối đe dọa đối với sự đoàn kết gia đình. Lòng hận thù có thể lớn hơn tình yêu thương ruột thịt.
  • Thứ ba, vì Sa-tan muốn phá hủy gia đình — hình ảnh của Hội Thánh. Gia đình là hình ảnh thu nhỏ của Hội Thánh, là nơi tình yêu thương được vun đắp, là nơi đức tin được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Sa-tan biết rằng nếu nó có thể phá hủy gia đình, nó có thể làm suy yếu Hội Thánh. Vì vậy, nó tấn công vào mối quan hệ thiêng liêng nhất này.

Lời tiên tri này đã ứng nghiệm nhiều lần trong lịch sử Hội Thánh:

  • Thời kỳ bách hại dưới Đế Quốc La-mã: Có những câu chuyện ghi lại cảnh người cha tố cáo con gái mình vì cô là con dân Chúa; người chồng ly dị vợ vì cô tin Chúa; người con tố cáo cha mẹ già để được hưởng gia tài.
  • Thời kỳ Cải Chánh: Nhiều gia đình bị chia rẽ vì một số thành viên theo Tin Lành, số khác trung thành với Công Giáo. Có những người đã tố cáo chính anh chị em mình với Tòa Án Dị Giáo của Công Giáo, khiến họ bị bắt, bị tra tấn, và bị giết.
  • Thế kỷ 20 dưới các chế độ độc tài: Tại Trung Quốc, Liên Xô, Bắc Hàn, có nhiều trường hợp con cái được dạy phải tố cáo cha mẹ nếu cha mẹ có đức tin. Có những thanh niên đã công khai từ bỏ cha mẹ để chứng tỏ lòng trung thành với chế độ.
  • Trong các gia đình Hồi Giáo ngày nay: Khi một người tin nhận Tin Lành, họ có thể bị chính gia đình ruột thịt ruồng bỏ, đánh đập, thậm chí giết chết để bảo vệ “danh dự” gia đình.

Những câu chuyện này không phải là ngoại lệ. Chúng là hiện thực đau lòng đang xảy ra mỗi ngày trên thế giới.

Giữa bối cảnh tăm tối của sự phản bội và bách hại, Đức Chúa Jesus ban cho các môn đồ một lời hứa đầy an ủi: họ sẽ không đơn độc trong giờ phút thử thách nhất.

Cả Mác và Lu-ca đều ghi lại lời hứa này, mỗi người với một sắc thái riêng:

  • Mác 13:11: “Đừng lo lắng trước các ngươi sẽ nói điều gì, mà hãy nói bất cứ điều gì sẽ được ban cho các ngươi trong giờ ấy. Vì không phải các ngươi là các người nói, nhưng Đức Thánh Linh là Đấng nói.”
  • Lu-ca 21:14-15: “Các ngươi hãy sắp sẵn trong trí mình, đừng nghĩ trước về sự bênh vực. Vì Ta sẽ ban cho các ngươi lời lẽ và sự khôn sáng, mà hết thảy những kẻ chống nghịch các ngươi sẽ chẳng thể chống cự hoặc đáp trả.”

Mác ghi rằng “Đức Thánh Linh là Đấng nói” còn Lu-ca thì ghi rằng “Ta sẽ ban cho các ngươi lời lẽ…”

Hai sự ghi chép này không nghịch nhau. Chúng ta có thể hiểu là mỗi người ghi lại một phần trong lời phán của Đức Chúa Jesus. Lời phán trọn vẹn của Ngài có thể là:

“Đừng lo lắng trước các ngươi sẽ nói điều gì, mà hãy nói bất cứ điều gì sẽ được ban cho các ngươi trong giờ ấy. Các ngươi hãy sắp sẵn trong trí mình, đừng nghĩ trước về sự bênh vực. Vì Ta sẽ ban cho các ngươi lời lẽ và sự khôn sáng, mà hết thảy những kẻ chống nghịch các ngươi sẽ chẳng thể chống cự hoặc đáp trả. Vì không phải các ngươi là các người nói, nhưng Đức Thánh Linh là Đấng nói.”

Sự ban cho của Đức Chúa Jesus được thực hiện bởi Đức Thánh Linh.

Lời phán dạy của Đức Chúa Jesus là một sự đảo ngược hoàn toàn lẽ thường. Trong bất cứ phiên tòa nào, bị cáo đều phải chuẩn bị kỹ lưỡng lời biện hộ của mình. Họ tìm luật sư giỏi, họ học thuộc lòng những lời lẽ, họ tính trước mọi tình huống. Nhưng Đức Chúa Jesus phán: đừng lo lắng, đừng nghĩ trước.

Tại sao? Vì hai lý do:

  • Thứ nhất, vì sự lo lắng sẽ làm suy yếu đức tin. Khi chúng ta quá bận tâm đến việc phải nói gì, chúng ta dễ đánh mất sự bình an trong lòng. Chúng ta tập trung vào khả năng của mình thay vì tập trung vào Đấng đang ở cùng mình.
  • Thứ nhì, vì Đức Thánh Linh sẽ ban lời cho chúng ta trong giờ phút ấy. Đây không phải là lời hứa về sự nhàn hạ, nhưng là lời hứa về sự tể trị của Đức Chúa Trời. Ngài sẽ không để con cái Ngài đơn độc. Ngài sẽ ban cho họ sự khôn sáng vượt quá khả năng tự nhiên của họ.

Có hai cách hiểu sai lời hứa này mà chúng ta cần tránh:

  • Cách hiểu sai thứ nhất: “Tôi không cần học Thánh Kinh, không cần nghe bài giảng, không cần suy ngẫm Lời Chúa. Khi cần, Đức Thánh Linh sẽ ban lời cho tôi.”

Đây là một sự lười biếng trá hình dưới vỏ bọc thuộc linh. Lời Chúa hứa ban lời trong giờ phút bị bắt bớ, đứng trước tòa án — không phải trong mọi hoàn cảnh. Trong đời sống thường nhật, chúng ta được kêu gọi phải học Lời Chúa, suy ngẫm ngày đêm, trau dồi sự hiểu biết. Chính sự chuẩn bị ấy là nền tảng để Đức Thánh Linh có thể hành động trong giờ phút đặc biệt.

  • Cách hiểu sai thứ nhì: “Vì có Đức Thánh Linh ban lời, tôi sẽ không bao giờ thất bại trong việc làm chứng.”

Lời hứa này không đảm bảo rằng mọi lời chúng ta nói đều sẽ thuyết phục được người nghe. Nó đảm bảo rằng chúng ta sẽ có lời để nói, và những lời ấy sẽ là chứng cớ trước mặt họ. Kết quả thế nào là việc của Đức Chúa Trời. Một số người nghe sẽ tin, số khác sẽ chống đối. Nhưng chúng ta được đảm bảo rằng chúng ta sẽ không phải đơn độc đối diện với họ.

Lời hứa này không phải là điều mới mẻ. Trong Cựu Ước, Đức Chúa Trời đã hứa với Môi-se:

“Vậy bây giờ, hãy đi; Ta sẽ ở cùng miệng ngươi và dạy ngươi những lời phải nói.” (Xuất Ê-díp-tô Ký 4:12).

Và lời hứa ấy đã ứng nghiệm nhiều lần trong lịch sử:

  • Môi-se đã đứng trước Pha-ra-ôn, vị vua hùng mạnh nhất thế giới thời bấy giờ, và nói những lời đến từ Đức Chúa Trời.
  • Giê-rê-mi đã đứng trước các quan trưởng, trước các thầy tế lễ, trước Vua Giu-đa, và rao những lời cảnh báo dù mạng sống bị đe dọa.
  • Mi-chê đã dám đối diện với Vua A-háp và nói sự thật dù biết rằng nhà vua ghét ông.
  • Ê-li đã đứng một mình trước 450 tiên tri của Ba-anh và tuyên bố: “Đấng Tự Hữu Hằng Hữu là Đức Chúa Trời!”

Trong Tân Ước, chúng ta thấy lời hứa này được ứng nghiệm cách rực rỡ nơi các sứ đồ:

  • Phi-e-rơ và Giăng khi đứng trước Tòa Công Luận, hai người là “người bình dân và không học”, đã nói với sự dạn dĩ khiến các thầy tế lễ phải ngạc nhiên (Công Vụ Các Sứ Đồ 4:13).
  • Ê-tiên khi đứng trước Tòa Công Luận đã có một bài giảng hùng hồn về lịch sử cứu rỗi, và cuối cùng, “được đầy dẫy thánh linh, người đã nhìn chăm lên trời, thấy sự vinh quang của Thiên Chúa, và thấy Đức Chúa Jesus đứng bên phải Đức Chúa Trời” (Công Vụ Các Sứ Đồ 7:55).
  • Phao-lô đã nhiều lần đứng trước các quan thống đốc, trước vua chúa, và mỗi lần như vậy, ông đều dùng cơ hội để rao giảng Tin Lành.

“Sắp sẵn trong trí mình” (Một sự chuẩn bị đặc biệt): Lu-ca ghi lại một chi tiết thú vị: “Các ngươi hãy sắp sẵn trong trí mình, đừng nghĩ trước về sự bênh vực.”

Câu này có vẻ mâu thuẫn: “sắp sẵn” nhưng lại “đừng nghĩ trước”? Thực ra, đây là hai mặt của cùng một vấn đề.

“Sắp sẵn trong trí mình” có nghĩa là hãy chuẩn bị tinh thần. Hãy xác định trước rằng: một ngày nào đó, tôi có thể bị bắt, bị đưa ra tòa, bị xét xử vì danh Chúa. Điều đó không phải là tai nạn, không phải là thảm họa, nhưng là cơ hội để làm chứng. Khi đã chuẩn bị tinh thần như vậy, tôi sẽ không hoảng sợ, khi giờ ấy đến.

“Đừng nghĩ trước về sự bênh vực” có nghĩa là đừng lo lắng về nội dung sẽ nói. Đừng thức đêm để soạn thảo bài biện hộ hoàn hảo. Đừng cố gắng học thuộc lòng những lý lẽ sắc bén. Vì khi giờ phút ấy đến, chính Đức Thánh Linh sẽ ban cho chúng ta lời lẽ và sự khôn sáng.

Đây là một sự chuẩn bị rất đặc biệt: chuẩn bị lòng mình, nhưng không chuẩn bị lời mình. Chuẩn bị đức tin, nhưng không chuẩn bị lý lẽ. Chuẩn bị tinh thần, nhưng không chuẩn bị kịch bản.

“Lời lẽ và sự khôn sáng” (Sự ban cho từ Đức Chúa Jesus): Lu-ca 21:15 chép: “Ta sẽ ban cho các ngươi lời lẽ và sự khôn sáng, mà hết thảy những kẻ chống nghịch các ngươi sẽ chẳng thể chống cự hoặc đáp trả.”

Có hai điều Chúa ban:

  • Thứ nhất, “lời lẽ” — khả năng diễn đạt, khả năng trình bày lẽ thật một cách rõ ràng, mạch lạc, thuyết phục. Đây không phải là tài hùng biện tự nhiên, nhưng là sự ban cho siêu nhiên.
  • Thứ nhì, “sự khôn sáng” — khả năng hiểu biết sâu sắc, khả năng phân biệt điều đúng sai, khả năng ứng đối khôn sáng trước những câu hỏi hóc búa. Đây là sự khôn sáng từ trên cao mà Gia-cơ đã mô tả: “…sự khôn sáng từ trên mà xuống thì trước hết là thanh sạch, sau lại hòa thuận, dịu dàng, dễ vâng phục, đầy dẫy lòng thương xót và các bông trái lành, không có sự hai lòng và không giả hình” (Gia-cơ 3:17).

Với hai sự ban cho này, những kẻ chống nghịch — dù là các thầy tế lễ thông thái, dù là các luật sư tài ba, dù là các thống đốc hay các vua quyền lực — sẽ không thể chống cự hoặc đáp trả. Không phải vì tài năng của người làm chứng, nhưng vì sự tể trị của Đức Chúa Trời.

Bài học cho chúng ta:

  • Thứ nhất, hãy chuẩn bị lòng mình cho khả năng bị phản bội. Đây không phải là suy nghĩ bi quan, nhưng là sự tỉnh thức thực tế. Chúng ta sống trong một thế gian thù ghét Đấng Christ, và áp lực của sự thù ghét ấy có thể khiến ngay cả những người thân yêu nhất cũng phản bội chúng ta. Nếu chúng ta không chuẩn bị tinh thần cho điều đó, chúng ta sẽ dễ dàng sụp đổ, khi nó xảy ra.
  • Thứ nhì, hãy học Lời Chúa mỗi ngày, nhưng đừng ỷ lại vào sự hiểu biết riêng. Chúng ta được kêu gọi phải tra xem Thánh Kinh hằng ngày, phải suy ngẫm Lời Chúa, phải ghi nhớ những lời hứa. Nhưng khi giờ phút thử thách đến, chúng ta không cậy vào trí nhớ hay tài năng của mình. Chúng ta cậy vào Đức Thánh Linh, Đấng sẽ làm cho những lời đã học trở nên sống động và thích ứng với từng hoàn cảnh.
  • Thứ ba, hãy nuôi dưỡng mối quan hệ với Đức Thánh Linh. Lời hứa về sự ban lời không dành cho những người xa lạ với Đức Thánh Linh. Nó dành cho những người đang bước đi với Ngài mỗi ngày, những người quen thuộc với sự dẫn dắt của Ngài, những người có thể phân biệt tiếng Ngài. Nếu chúng ta sống xa cách Đức Thánh Linh, trong đời sống thường nhật, làm sao chúng ta có thể kinh nghiệm sự ban lời của Ngài, trong giờ phút thử thách?
  • Thứ tư, hãy nhìn vào gương các thánh đồ. Lịch sử Hội Thánh đầy dẫy những chứng nhân đã kinh nghiệm lời hứa này. Những người bình thường, ít học, không có tài hùng biện — khi đứng trước tòa án, trước mặt các quan quyền, họ đã nói những lời khiến kẻ thù phải kinh ngạc. Họ không nói bằng sức riêng mình, nhưng bằng quyền năng của Đức Thánh Linh.

Trở lại với khung cảnh trên Núi Ô-li-ve, các môn đồ đang lắng nghe. Có lẽ lòng họ vừa nặng trĩu vì những lời về sự phản bội của người thân, vừa được an ủi vì lời hứa về Đức Thánh Linh.

Họ hiểu rằng: con đường phía trước không dễ dàng. Họ sẽ bị chính cha mẹ, anh em, bạn hữu thân tín phản bội. Nhưng họ cũng hiểu rằng: họ sẽ không đơn độc. Đấng đã kêu gọi họ sẽ ở cùng họ. Đức Thánh Linh sẽ ban cho họ lời lẽ và sự khôn sáng, trong giờ phút cần thiết nhất.

Và chúng ta hôm nay cũng được mời gọi bước đi trên con đường ấy — con đường của sự phản bội và của ân điển, con đường của thử thách và của sự ban cho, con đường của thập tự giá và của sự vinh quang.

Trên con đường ấy, chúng ta không cậy vào sức riêng mình. Chúng ta cậy vào Đấng đã phán: “Vì Ta sẽ ban cho các ngươi lời lẽ và sự khôn sáng.”

Lời Hứa về Người Kiên Trì Sẽ Được Cứu

Ma-thi-ơ 24:13

13 Nhưng người nào nhẫn nại cho tới cuối cùng, người ấy sẽ được cứu.

Mác 13:13

13 Các ngươi sẽ bị mọi người ghét vì cớ danh Ta; nhưng ai cứ nhẫn nại cho tới cuối cùng, người ấy sẽ được cứu.

Lu-ca 21:17-19

17 Các ngươi sẽ bị ghét bởi mọi người vì cớ danh Ta.

18 Nhưng một sợi tóc của đầu các ngươi chắc chắn không mất.

19 Bởi sự nhẫn nại của các ngươi, các ngươi sẽ được linh hồn mình.

Sau một chuỗi dài những lời tiên tri đầy u ám — chiến tranh, đói kém, động đất, dịch bệnh, những dấu lạ kinh khiếp, sự bách hại, sự phản bội từ anh em, sự phản bội từ người thân, tiên tri giả, tình yêu nguội lạnh — cuối cùng, một tia sáng xuất hiện. Một lời hứa. Một hy vọng.

Đức Chúa Jesus không chỉ báo trước thử thách để làm nản lòng các môn đồ. Ngài báo trước để họ có thể chuẩn bị, và trên hết, để họ biết rằng hành trình có đích đến, đau khổ có giới hạn, và phần thưởng đang chờ đợi ở cuối con đường.

Lời phán dạy của Chúa không kết thúc trong bóng tối. Nó kết thúc trong ánh sáng.

Chữ “nhẫn nại” trong nguyên ngữ Hy-lạp là một từ rất mạnh, được ghép từ hai chữ “bên dưới” và “ở lại”. Nghĩa đen của nó là: ở lại bên dưới, chịu đựng áp lực mà không bỏ cuộc.

Từ này không chỉ đơn thuần là sự chờ đợi thụ động. Nó mang ý nghĩa của sự chịu đựng tích cực, bền chí, kiên cường trước mọi thử thách. Nó miêu tả một người đang ở trong cơn bão nhưng vẫn đứng vững, một người đang gánh trên vai trọng trách nhưng không quỵ ngã, một người đang bị tấn công tứ phía nhưng không đầu hàng.

Trong Tân Ước, từ này được dùng nhiều lần để chỉ đức tính của con dân Chúa trong cơn thử thách:

  • “Sự nhẫn nại làm ra sự được thử nghiệm, sự được thử nghiệm làm ra sự hy vọng.” (Rô-ma 5:4).
  • “Ta đã đánh một trận đánh tốt lành. Ta đã xong cuộc đua. Ta đã giữ đức tin.” (II Ti-mô-thê 4:7). — chữ “giữ” trong câu này chính là chữ “nhẫn nại” trong nguyên ngữ Hy-lạp.

“Cho tới cuối cùng”: Cụm từ này thật quan trọng. Không phải “nhẫn nại trong một thời gian”, không phải “nhẫn nại cho tới khi mệt mỏi”, nhưng “cho tới cuối cùng.”

Trong cuộc đua “marathon” (chạy đường dài), người về đích mới được trao giải, không phải người chạy nhanh ở những vòng đầu. Trong trận chiến, người chiến thắng là người còn đứng vững khi tiếng súng ngừng, không phải người hăng hái xông lên những phút ban đầu.

Đức Chúa Jesus dùng hình ảnh này để dạy chúng ta một bài học quan trọng: đức tin không phải là một khoảnh khắc, nhưng là một hành trình. Không phải chỉ việc chúng ta bắt đầu thế nào là quan trọng, nhưng kể cả việc chúng ta kết thúc ra sao.

Nhiều người trong lịch sử đã bắt đầu tốt đẹp nhưng kết thúc đáng buồn:

  • Giu-đa Ích-ca-ri-ốt đã theo Chúa hai năm, nhưng cuối cùng đã phản bội.
  • Đê-ma đã từng là bạn đồng hành của Phao-lô, nhưng sau đó đã yêu thế gian hơn (II Ti-mô-thê 4:10).

“Người ấy sẽ được cứu” (Lời hứa về sự giải cứu): Chữ “được cứu” ở đây là một từ rất phong phú trong tiếng Hy-lạp, có thể hiểu theo nhiều tầng ý nghĩa:

  • Thứ nhất, được cứu khỏi sự chết thuộc thể. Trong bối cảnh bách hại, có những người được Chúa giải cứu khỏi tay kẻ thù một cách kỳ diệu. Phi-e-rơ được thiên sứ giải cứu khỏi ngục tù (Công Vụ Các Sứ Đồ 12). Phao-lô nhiều lần thoát chết trong gang tấc. Đây là sự ứng nghiệm của lời hứa trong Lu-ca 21:18: “Một sợi tóc của đầu các ngươi chắc chắn không mất.”
  • Thứ nhì, được cứu khỏi quyền lực của tội lỗi và sự chết thuộc linh. Dù thân thể có bị giết, linh hồn người kiên trì được bảo vệ trong bàn tay Chúa. Như Đức Chúa Jesus đã phán: “Đừng sợ những kẻ giết thân thể mà không giết được linh hồn. Nhưng thà sợ Đấng hủy diệt được cả linh hồn và thân thể trong hỏa ngục” (Ma-thi-ơ 10:28).
  • Thứ ba, được cứu trong ngày cuối cùng — sự sống lại và sự sống đời đời. Đây là hy vọng lớn nhất của Cơ-đốc nhân. Như Gióp đã tuyên xưng: “Còn tôi, tôi biết rằng Đấng cứu chuộc tôi vẫn sống, đến lúc cuối cùng Ngài sẽ đứng trên đất. Sau khi da tôi, tức xác thịt này, đã bị tan nát, bấy giờ loài xác thịt tôi sẽ xem thấy Thiên Chúa” (Gióp 19:25-26).

Sứ Đồ Phao-lô cũng khẳng định: “Sự sống lại của những người chết cũng như vậy. Vật được gieo ra trong sự hư nát nhưng được sống lại trong sự không thể hư nát. Vật được gieo ra trong sự nhục nhưng được sống lại trong sự vinh. Vật được gieo ra trong sự yếu đuối nhưng được sống lại trong sức mạnh. Vật được gieo ra trong thân thể thiên nhiên nhưng được sống lại trong thân thể thiêng liêng. Có thân thể thiên nhiên và có thân thể thiêng liêng” (I Cô-rinh-tô 15:42-44).

“Nhưng một sợi tóc của đầu các ngươi chắc chắn không mất”: Đây là một trong những lời hứa đẹp nhất và gây nhiều thắc mắc nhất trong Thánh Kinh. Bởi vì, nhìn vào thực tế, biết bao con dân Chúa đã bị giết hại, thân thể họ bị hủy hoại, tóc họ cũng tan biến theo thời gian. Vậy lời hứa này có nghĩa gì?

  • Thứ nhất, đây là một thành ngữ Do-thái. Trong văn hóa Do-thái, “một sợi tóc không mất” là cách nói hình tượng chỉ sự bảo vệ trọn vẹn, an toàn tuyệt đối.
  • Thứ nhì, đây là lời hứa về sự bảo vệ thuộc linh, không nhất thiết là thuộc thể. Dù thân thể có bị hủy hoại, linh hồn người nhẫn nại vẫn được bảo vệ an toàn trong bàn tay Chúa.
  • Thứ ba, đây là lời hứa về sự phục sinh. Trong ngày cuối cùng, Đức Chúa Trời sẽ phục hồi mọi sự. Ngay cả những sợi tóc đã rụng, những thân thể đã tan thành tro bụi, cũng sẽ được phục sinh trong vinh quang. Không một chi tiết nào của con người chúng ta bị lãng quên, trước mặt Đức Chúa Trời.

Lu-ca kết thúc phần này bằng một câu đầy ý nghĩa: “Bởi sự nhẫn nại của các ngươi, các ngươi sẽ được linh hồn mình.”

Đây không phải là sự thụ động chịu đựng, nhưng là sự kiên trì tích cực, bền chí, vững vàng.

Câu này có thể được hiểu theo hai cách:

  • Cách thứ nhất: “Nhờ sự nhẫn nại của các ngươi, các ngươi sẽ giữ được linh hồn mình.” Trong cơn bách hại, có người đánh mất linh hồn vì chối bỏ đức tin để cứu thân thể. Nhưng người kiên trì giữ vững đức tin — chính họ là người bảo vệ được linh hồn mình khỏi sự hư mất đời đời.
  • Cách thứ nhì: “Nhờ sự nhẫn nại, các ngươi sẽ nhận được linh hồn mình một cách trọn vẹn.” Ở đời này, linh hồn chúng ta còn bị giới hạn bởi thân thể xác thịt, còn bị vướng mắc bởi tội lỗi. Nhưng khi kiên trì đến cuối cùng, chúng ta sẽ nhận được linh hồn mình trong sự trọn vẹn, giải thoát khỏi mọi ràng buộc của tội lỗi và sự chết.

Chúng ta có các gương nhẫn nại trong Thánh Kinh:

  • Gióp — người đã mất tất cả: con cái, tài sản, sức khỏe. Vợ ông khuyên ông “Hãy phỉ báng Thiên Chúa, và chết đi!” Bạn bè ông đến an ủi nhưng rồi lại kết tội ông. Nhưng Gióp đã kiên trì. Ông nói: “Dù Ngài sẽ giết ta, ta vẫn sẽ tin cậy Ngài” (Gióp 13:15). Và cuối cùng, Đức Chúa Trời đã ban phước cho ông gấp đôi những gì ông đã mất.
  • Giô-sép — bị chính anh em mình ghen ghét, bị bán làm nô lệ, bị vu oan và bị bỏ tù suốt nhiều năm. Nhưng ông không đánh mất đức tin nơi Đức Chúa Trời. Cuối cùng, Đức Chúa Trời đã tôn ông lên làm tể tướng xứ Ai Cập, cứu sống cả một dân tộc.
  • Đa-vít — được xức dầu làm vua từ khi còn trẻ, nhưng phải trải qua hơn mười năm trốn chạy khỏi tay Vua Sau-lơ, sống trong hang đá, trong rừng vắng, bị truy đuổi như thú rừng. Nhưng ông không tự tay giết Sau-lơ, khi có cơ hội. Ông kiên nhẫn chờ đợi thì giờ của Đức Chúa Trời.
  • Phao-lô — trải qua vô số gian khổ: bị tù đày, bị đánh đập, bị ném đá, đắm tàu, đói khát, rét mướt, và mối quan tâm lớn nhất là “các Hội Thánh” (II Cô-rinh-tô 11:23-28). Nhưng ông đã nói: “…Tôi cũng xem mọi sự như là sự lỗ, vì sự hiểu biết siêu việt về Đấng Christ Jesus, Chúa của tôi. Tôi vì Ngài mà chịu bỏ mọi sự, kể chúng như phân, để tôi được Đấng Christ” (Phi-líp 3:8). Và cuối đời, ông tuyên bố: “Ta đã đánh một trận đánh tốt lành. Ta đã xong cuộc đua. Ta đã giữ đức tin” (II Ti-mô-thê 4:7).

Bài học cho chúng ta:

  • Thứ nhất, đừng nhìn vào thử thách trước mắt, nhưng nhìn vào phần thưởng ở cuối hành trình. Sứ Đồ Phao-lô đã viết: “Vì sự tạm thời của sự hoạn nạn nhẹ của chúng ta sinh cho chúng ta sự vô cùng cao trọng và vĩnh hằng của sự vinh quang” (II Cô-rinh-tô 4:17). Khi chúng ta kiên trì, chúng ta đang tích lũy cho mình một vinh quang vĩnh cửu.
  • Thứ nhì, hãy nhận biết rằng sự nhẫn nại là một ân tứ cần được vun đắp. Nó không tự nhiên mà có. Nó cần được rèn luyện qua thử thách, qua cầu nguyện, qua sự suy ngẫm Lời Chúa, qua sự nương cậy nơi Đức Thánh Linh. Mỗi lần vượt qua một thử thách, chúng ta lại được thêm sức mạnh cho những thử thách tiếp theo.
  • Thứ ba, hãy nhớ rằng chúng ta không đơn độc. Trong hành trình nhẫn nại, chúng ta có Hội Thánh — thân thể của Đấng Christ — để nâng đỡ, khích lệ, và cầu nguyện cho nhau. Chúng ta có Lời Chúa như ngọn đèn cho chân và ánh sáng cho đường lối. Và trên hết, chúng ta có Đấng Christ, Đấng đã hứa: “Ta ở với các ngươi trọn những ngày, cho tới sự tận thế” (Ma-thi-ơ 28:20).
  • Thứ tư, hãy nhìn vào gương của Đấng Christ. Chính Ngài đã nhẫn nại cho đến cuối cùng — từ máng cỏ đến thập tự giá, từ vườn Ghết-sê-ma-nê đến đồi Gô-gô-tha. Ngài đã chịu đựng sự chống đối của tội nhân, sự phản bội của môn đồ, sự bỏ rơi của bạn hữu, sự đau đớn của thập tự. Và Ngài đã chiến thắng. Sự phục sinh của Ngài là bảo chứng cho sự phục sinh của chúng ta.

Trở lại với khung cảnh trên Núi Ô-li-ve, chúng ta có thể hình tưởng các môn đồ đang lắng nghe. Họ đã nghe về những thử thách khủng khiếp sẽ đến. Nhưng bây giờ, họ nghe về một lời hứa: người nhẫn nại đến cuối cùng sẽ được cứu.

Đó không phải là một lời hứa dễ dàng. Nó đòi hỏi sự đầu tư cả cuộc đời. Nó đòi hỏi sự trung tín cho đến hơi thở cuối cùng. Nhưng nó cũng là một lời hứa chắc chắn, bởi vì nó đến từ Đấng không thể nói dối.

Lời phán dạy của Chúa vẫn chưa kết thúc. Còn một chi tiết nữa — chi tiết về Tin Lành được rao giảng khắp đất và sự cuối cùng sẽ đến. Nhưng trước khi tìm hiểu chi tiết ấy, chúng ta được mời gọi dừng lại và suy ngẫm về lời hứa này.

Trong một thế giới đầy biến động, giữa những cơn đau chuyển dạ ngày càng gia tăng, giữa sự bách hại và phản bội, giữa tiên tri giả và tình yêu nguội lạnh — chúng ta có một hy vọng. Hy vọng ấy không phải là sự trốn thoát khỏi thử thách, nhưng là sự chiến thắng sau thử thách. Hy vọng ấy không phải là một cuộc sống dễ dàng, nhưng là một cuộc đời có ý nghĩa. Hy vọng ấy không phải là vinh quang trước mắt, nhưng là vinh quang đời đời sẽ đến.

Và hy vọng ấy được tóm gọn trong lời hứa đơn sơ mà vĩ đại này: “Người nào nhẫn nại cho tới cuối cùng, người ấy sẽ được cứu.”

Lời Tiên Tri về Sự Tin Lành Sẽ Được Giảng cho Muôn Dân

Ma-thi-ơ 24:14

14 Tin Lành này của Vương Quốc Trời sẽ được giảng trong khắp đất để đó là một chứng cớ cho muôn dân. Bấy giờ, sự cuối cùng sẽ đến.

Mác 13:10

10 Trước hết, Tin Lành phải được giảng ra cho khắp muôn dân.

Sau một hành trình dài qua các bức tranh tối tăm: chiến tranh, đói kém, dịch bệnh, động đất, bách hại, phản bội, tiên tri giả, tình yêu nguội lạnh — Đức Chúa Jesus kết thúc phần mô tả về các dấu chỉ của những ngày sau cùng bằng một bức tranh sáng ngời hy vọng: Tin Lành được rao giảng khắp đất.

Đây là điểm nhấn quan trọng nhất trong toàn bộ lời tiên tri của Chúa về những ngày sau cùng. Mọi thử thách, mọi đau khổ, mọi biến động đều hướng đến một mục đích cuối cùng: để Tin Lành được loan báo cho muôn dân, và rồi sự cuối cùng sẽ đến.

Chúng ta hãy chú ý cấu trúc của câu này trong Ma-thi-ơ:

“Tin Lành… sẽ được giảng trong khắp đất… Bấy giờ, sự cuối cùng sẽ đến.”

Chữ “bấy giờ” cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa việc rao giảng Tin Lành và sự kết thúc của thời đại này. Nói cách khác: sự cuối cùng không đến cho tới khi Tin Lành đã được rao giảng khắp đất. Việc rao giảng Tin Lành không chỉ là dấu hiệu báo trước ngày Chúa đến, nhưng còn là điều kiện để kết thúc Kỳ Tận Thế.

“Tin Lành này” là Tin Lành nào?

Ma-thi-ơ ghi rõ: “Tin Lành này của Vương Quốc Trời.”

Cụm từ này phân biệt Tin Lành thật với bất cứ “tin lành” giả nào khác. Trong bối cảnh của thời kỳ cuối cùng, khi nhiều tiên tri giả nổi lên, khi nhiều giáo lý sai lạc được rao giảng, khi nhiều người tự xưng mình là Đấng Christ — thì điều quan trọng là phải phân biệt đâu là Tin Lành thật.

Tin Lành của Vương Quốc Trời là gì?

  • Đó là tin tức tốt lành về sự cứu rỗi bởi ân điển qua đức tin nơi Đức Chúa Jesus Christ.
  • Đó là tin tức tốt lành rằng Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con Một của Ngài.
  • Đó là tin tức tốt lành rằng Đấng Christ đã chết vì tội lỗi chúng ta và sống lại để xưng công chính cho chúng ta.
  • Đó là tin tức tốt lành rằng ai tin Đức Chúa Jesus Christ sẽ không bị hư mất nhưng được sự sống đời đời.
  • Đó là tin tức tốt lành về vương quốc sắp đến, nơi Đức Chúa Trời sẽ cai trị trong sự công bình và thánh khiết.
  • Đó chính là Tin Lành mà các sứ đồ đã rao giảng, là Tin Lành đã được truyền lại cho chúng ta qua Thánh Kinh, và là Tin Lành duy nhất có quyền năng cứu rỗi mọi kẻ tin.
  • Đó chính là tin tức tốt lành sẽ được giảng ra khắp đất, cho muôn dân.

Chữ “khắp đất” trong nguyên ngữ Hy-lạp có nghĩa là toàn thể thế giới có người sinh sống. Đây không phải là một lời phóng đại hay một hình ảnh tượng trưng. Đây là một lời tiên tri về một sự thật lịch sử: Tin Lành sẽ đến với mọi dân tộc, mọi ngôn ngữ, mọi nền văn hóa trên địa cầu.

Khi Đức Chúa Jesus phán những lời này, số người theo Ngài chỉ là một nhóm nhỏ khoảng 120 người (Công Vụ Các Sứ Đồ 1:15). Họ không có tiền bạc, không có địa vị, không có ảnh hưởng chính trị. Họ sống trong một góc nhỏ của Đế Quốc La-mã. Nói rằng những người này sẽ rao giảng Tin Lành cho “khắp đất” nghe có vẻ là một giấc mơ viển vông.

Nhưng Đức Chúa Trời không làm việc theo cách của loài người. Ngài dùng những điều yếu đuối để làm hổ thẹn những điều mạnh mẽ. Ngài dùng những người không có gì để làm nên những điều vĩ đại.

Và lịch sử đã chứng minh: lời tiên tri này đang được ứng nghiệm.

“Để đó là một chứng cớ cho muôn dân”: Đây là một cụm từ rất quan trọng. Chữ “chứng cớ” có thể hiểu theo hai cách:

  • Thứ nhất, đó là chứng cớ về ân điển của Đức Chúa Trời. Khi Tin Lành được rao giảng, nó là một lời chứng về tình yêu của Đức Chúa Trời dành cho thế gian. Nó nói rằng: Đức Chúa Trời không muốn ai bị hư mất, nhưng muốn mọi người đều ăn năn và được cứu.
  • Thứ nhì, đó là chứng cớ về sự phán xét của Đức Chúa Trời. Khi Tin Lành được rao giảng đến một dân tộc, nó trở thành một ranh giới. Ai tin nhận sẽ được cứu. Ai từ chối sẽ bị phán xét. Trong ngày cuối cùng, chính Tin Lành sẽ là chứng cớ buộc tội những kẻ đã nghe nhưng không tin.

Như Đức Chúa Jesus đã phán: “Ai tin và chịu báp-tem sẽ được cứu rỗi; nhưng ai chẳng tin sẽ bị định tội” (Mác 16:16).

Việc rao giảng Tin Lành khắp đất không chỉ là để cứu người, nhưng còn để làm chứng — để mọi dân tộc đều có cơ hội nghe và đáp ứng, để không ai có thể bào chữa trong ngày phán xét rằng họ chưa từng được nghe.

“Bấy giờ, sự cuối cùng sẽ đến”: Đây là câu kết luận quan trọng nhất. Nó cho thấy mục đích của lịch sử và ý nghĩa của thời kỳ cuối cùng.

Lịch sử không phải là một vòng tròn lẩn quẩn vô nghĩa. Nó không phải là một chuỗi ngẫu nhiên những biến cố vô tình. Lịch sử có một mục đích, một hướng đi, một đích đến. Và đích đến ấy là: khi Tin Lành đã được rao giảng khắp đất cho muôn dân, thì sự cuối cùng sẽ đến.

Điều này có nghĩa là:

Lịch sử không kết thúc một cách ngẫu nhiên. Nó kết thúc khi mục đích của Đức Chúa Trời được hoàn thành.

Sự cuối cùng sẽ đến là sự Đấng Christ kết thúc Kỳ Tận Thế và mở ra Vương Quốc Ngàn Năm.

Nhưng “trước hết, Tin Lành phải được giảng ra cho khắp muôn dân”: Mác ghi lại một cụm từ quan trọng: “Trước hết.” Trong khi Ma-thi-ơ tập trung vào kết quả cuối cùng, Mác nhấn mạnh trình tự thời gian. Trước khi sự cuối cùng đến, trước hết phải có một điều kiện: Tin Lành phải được giảng ra cho khắp muôn dân.

Điều này cho thấy: Đức Chúa Trời có một chương trình. Mọi sự xảy ra theo một trật tự nhất định. Không có gì là ngẫu nhiên.

Chúng ta có một trách nhiệm. Chúng ta không thể chỉ ngồi chờ ngày Chúa đến. Chúng ta phải tham gia vào việc rao giảng Tin Lành.

Có một mục tiêu để hướng tới. Chúng ta không làm việc một cách mơ hồ, vô định. Chúng ta biết mình đang làm gì và tại sao mình làm điều đó.

Bài học cho chúng ta:

  • Thứ nhất, đây là lời khích lệ mạnh mẽ cho công tác truyền giáo. Có những lúc chúng ta cảm thấy công việc truyền giáo thật khó khăn, thật chậm chạp, dường như vô vọng. Nhưng Lời Chúa cho biết: công việc này phải được hoàn thành. Và nó sẽ được hoàn thành. Đức Chúa Trời đang điều khiển lịch sử, và mục đích của Ngài sẽ không thất bại.
  • Thứ nhì, đây là lời kêu gọi hành động. Nếu sự cuối cùng chỉ đến sau khi Tin Lành được rao giảng khắp đất, thì chúng ta có một phần trách nhiệm trong việc đẩy nhanh ngày ấy. Mỗi lời chứng, mỗi sự giúp đỡ cho công tác truyền giáo, mỗi lời cầu nguyện cho những người chưa được nghe Tin Lành — tất cả đều góp phần vào việc hoàn thành mục đích của Đức Chúa Trời.
  • Thứ ba, đây là lời nhắc nhở về ưu tiên của đời sống con dân Chúa. Giữa những bận rộn của cuộc sống, giữa những lo toan thường ngày, chúng ta dễ đánh mất ưu tiên lớn nhất: rao giảng Tin Lành cho muôn dân. Lời Chúa nhắc chúng ta rằng đây không chỉ là một hoạt động phụ, nhưng là trọng tâm của chương trình Đức Chúa Trời, trong thời đại này.

Bây giờ, nhìn vào Ma-thi-ơ 24:4-14, chúng ta hãy nhìn lại toàn bộ bức tranh mà Đức Chúa Jesus đã vẽ ra trên Núi Ô-li-ve:

  • Những kẻ lừa dối sẽ đến, tự xưng mình là Đấng Christ (c. 4-5).
  • Chiến tranh, đói kém, động đất, dịch bệnh sẽ xảy ra như những cơn đau chuyển dạ (c. 6-8).
  • Các môn đồ sẽ bị bách hại, bị bắt, bị đưa ra tòa, bị giết (c. 9).
  • Nhiều người sẽ sa ngã, phản bội nhau, ghét nhau (c. 10).
  • Tiên tri giả sẽ nổi lên, dẫn dắt nhiều người sai lạc (c. 11).
  • Tình yêu thương sẽ nguội lạnh vì tội lỗi gia tăng (c. 12).
  • Người nhẫn nại đến cuối cùng sẽ được cứu (c. 13).
  • Tin Lành sẽ được rao giảng khắp đất cho muôn dân, rồi sự cuối cùng sẽ đến (c. 14).

Đó là một bức tranh vừa tối tăm vừa xán lạn, vừa đáng sợ vừa đầy hy vọng. Nó cho thấy rằng dù thế gian có hỗn loạn đến đâu, dù Hội Thánh có bị bách hại thế nào, dù lòng người có nguội lạnh ra sao — thì chương trình của Đức Chúa Trời vẫn tiến triển. Và cuối cùng, Tin Lành sẽ chiến thắng.

Gần 2.000 năm đã trôi qua kể từ khi Đức Chúa Jesus ngồi trên Núi Ô-li-ve và phán những lời này. Nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy từng lời của Ngài đã và đang được ứng nghiệm.

  • Những kẻ tự xưng mình là Đấng Christ đã xuất hiện không biết bao nhiêu lần.
  • Chiến tranh, đói kém, động đất, dịch bệnh đã càn quét nhân loại không ngừng.
  • Những môn đồ của Chúa đã bị bách hại, bị giết hại từ thế kỷ này sang thế kỷ khác.
  • Nhiều người đã sa ngã, phản bội nhau, trở thành kẻ thù của nhau.
  • Tiên tri giả đã nổi lên khắp nơi, dẫn dắt nhiều người sai lạc.
  • Tình yêu thương đã nguội lạnh trong lòng nhiều người.

Nhưng cũng nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy một điều kỳ diệu:

  • Biết bao người đã kiên trì đến cuối cùng, và họ đã được cứu.
  • Tin Lành đã lan rộng từ một nhóm nhỏ khoảng 120 người thành hơn 2 tỷ người mang danh là con dân Chúa trên khắp thế giới.
  • Thánh Kinh đã được dịch ra hơn 700 ngôn ngữ, trở thành cuốn sách được đọc nhiều nhất trong lịch sử.

Và câu chuyện vẫn chưa kết thúc. Mỗi chúng ta hôm nay đều có một phần trong câu chuyện ấy. Chúng ta được mời gọi trở thành những nhân chứng cho Đấng Christ trong thế hệ của mình, góp phần vào việc rao giảng Tin Lành cho muôn dân, để ngày cuối cùng có thể đến.

Xin Chúa giúp chúng ta sống xứng đáng với ơn kêu gọi của Ngài — kiên trì cho đến cuối cùng, và trung tín rao giảng Tin Lành cho muôn dân, cho tới khi Ngài trở lại trong vinh quang, đem chúng ta vào trong thiên đàng.

Có một điều vô cùng quan trọng chúng ta cần chú ý trong các lời tiên tri về những ngày sau cùng của Đức Chúa Jesus. Đó là câu:

“Tin Lành này của Vương Quốc Trời sẽ được giảng trong khắp đất để đó là một chứng cớ cho muôn dân. Bấy giờ, sự cuối cùng sẽ đến.”

Không có nghĩa là sau khi Tin Lành được rao giảng trong khắp đất thì Đấng Christ mới đến, đem Hội Thánh ra khỏi thế gian.

“Sự cuối cùng” là sự Đấng Christ tái lâm trên đất, kết thúc Kỳ Tận Thế để thiết lập Vương Quốc Ngàn Năm, sau khi Tin Lành được chính thiên sứ rao giảng khắp đất, như Đức Chúa Jesus đã tiên tri trong Khải Huyền 14:6:

“Tôi đã thấy một thiên sứ khác bay trong giữa trời, có Tin Lành Vĩnh Cửu giảng cho những cư dân trên đất: cho mỗi quốc gia, chi tộc, ngôn ngữ, và dân tộc.”

Sự Đấng Christ đến để đem Hội Thánh ra khỏi thế gian trước Kỳ Tận Thế không phải là “sự cuối cùng”. Và sự kiện ấy sẽ xảy ra TRƯỚC KHI Tin Lành được giảng ra khắp đất.

Chúng ta đang ở ngay trong thời kỳ Đấng Christ có thể đến để đem Hội Thánh ra khỏi thế gian trong bất cứ “kỳ đã định” nào của Đức Chúa Trời. Đó chính là bảy kỳ lễ hội của Thiên Chúa đã được Đức Chúa Trời thiết lập trong Cựu Ước để làm hình bóng cho các linh vụ của Đấng Christ trong thời Tân Ước. Kỳ Lễ Thổi Kèn là thích hợp nhất cho sự Đấng Christ đến để đón Hội Thánh. Nhưng các kỳ lễ hội khác cũng hoàn toàn thích hợp, như chúng tôi đã trình bày trong bài: “Sẵn Sàng Đón Chúa Trong Năm 2026” [1].

Chúng ta kết thúc bài học này tại đây.

Nguyện Đức Thánh Linh dẫn chúng ta vào trong mọi lẽ thật của Lời Chúa (Giăng 16:13). Nguyện Lời Chúa thánh hóa chúng ta (Giăng 17:17). Nguyện Đức Chúa Trời Thành Tín của Sự Bình An giữ cho tâm thần, linh hồn, và thân thể xác thịt của mỗi một chúng ta đều được nên thánh trọn vẹn, không chỗ trách được (I Tê-sa-lô-ni-ca 5:23), sẵn sàng cho sự đến của Đức Chúa Jesus Christ, Cứu Chúa Yêu Dấu của chúng ta. A-men!

Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla
21/02/2026

Ghi Chú:

Kính mời quý ông bà, anh chị em tham dự buổi nhóm hiệp trên mạng với chúng tôi vào mỗi Thứ Bảy, lúc 8:00 giờ sáng, ngày và giờ theo Việt Nam, qua Phòng Nhóm “Giang Thanh Kinh” của PalTalk. Khoảng mười phút trước giờ nhóm, quý ông bà, anh chị em có thể bấm vào: https://invite.paltalk.net/20T9JFY9eTb để vào phòng.

Nếu không truy cập được các nối mạng dưới đây, xin vào https://server6.kproxy.com/, dán địa chỉ nối mạng vào ô tìm kiếm, rồi bấm nút surf.

[1] https://timhieutinlanh.com/san-sang-don-chua-trong-nam-2026/

Karaoke Thánh Ca: “Con Muốn Cứ Mãi bên Ngài”:

https://karaokethanhca.net/con-muon-cu-mai-ben-ngai/

Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012: Các câu Thánh Kinh được trích dẫn trong bài này là theo Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012. Đây là bản Thánh Kinh Việt Ngữ trên mạng, đang trong tiến trình hiệu đính để hoàn thành Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Dịch Ngôi Lời. Quý con dân Chúa có thể đọc tại đây: https://thewordtoyou.net/bible, chọn phiên bản “Hiệu Đính”.

Các chữ nằm trong hai dấu [ và ] không có trong nguyên văn của Thánh Kinh, nhưng được thêm vào cho đúng ngữ pháp tiếng Việt. Các chữ nằm trong hai dấu { và } là chú thích của người dịch, không có trong nguyên văn của Thánh Kinh. Các chữ nằm trong hai dấu ( và ) là chú thích của người viết Thánh Kinh.

Lời Giới Thiệu về Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012 và Bản Dịch Ngôi Lời:

Lời Giới Thiệu về Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Dịch Ngôi Lời