Tin Lành của Đức Chúa Jesus Christ – TL142 Những Người Hy-lạp Xin Gặp Chúa, Chúa Lại Phán Trước về Sự Chết của Ngài

74 views

YouTube: https://youtu.be/XSZ3OjCvxUI

Chú Giải Bốn Sách Tin Lành
Tin Lành của Đức Chúa Jesus Christ
TL142 Những Người Hy-lạp Xin Gặp Chúa,
Chúa Lại Phán Trước về Sự Chết của Ngài
Lu-ca 21:37-38; Giăng 12:20-36

Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla

Kính mời quý con dân Chúa dành thời gian nghe bài giảng này, có nhiều thí dụ và giải thích chi tiết hơn là phần bài viết.

Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe

Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe

Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để nghe hoặc tải xuống mp3 bài giảng này:

Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để đọc hoặc tải xuống pdf bài giảng này:

Kho chứa MP3 các bài giảng:

Kho chứa pdf các bài giảng:

Lu-ca 21:37-38

37 Ban ngày, Ngài đã cứ dạy dỗ trong Đền Thờ; còn ban đêm, Ngài thường đi ra, cứ qua đêm trên núi, gọi là Ô-li-ve.

38 Và hết thảy dân chúng cứ đến sớm với Ngài trong Đền Thờ để nghe Ngài.

Giăng 12:20-36

20 Vẫn có một số người Hy-lạp trong số những người lên Giê-ru-sa-lem để thờ phượng trong kỳ lễ.

21 Nên họ đã đến tìm Phi-líp, người từ Thành Bết-sai-đa, thuộc xứ Ga-li-lê, và cố hỏi xin người rằng: “Thưa chúa, chúng tôi muốn gặp Đức Chúa Jesus.”

22 Phi-líp đi và nói với Anh-rê; rồi Anh-rê đi với Phi-líp và thưa với Đức Chúa Jesus.

23 Đức Chúa Jesus đáp lời họ rằng: “Giờ đã đến, để Con Người được tôn vinh.

24 Thật! Thật! Ta nói với các ngươi, nếu hạt giống lúa mì đã rơi xuống đất mà chẳng chết thì nó chỉ ở lại một mình; nhưng nếu nó chết, nó kết quả được nhiều.

25 Ai đang yêu mạng sống mình thì mất nó. Ai đang ghét mạng sống mình trong đời này thì sẽ canh giữ nó cho tới sự sống vĩnh cửu.

26 Nếu ai hầu việc Ta, hãy theo Ta! Và Ta ở đâu, tôi tớ Ta cũng sẽ ở đó. Nếu ai hầu việc Ta, Đức Cha sẽ tôn quý người.

27 Hiện nay, linh hồn Ta đã xao động. Ta sẽ nói gì?” “Lạy Cha, xin cứu Con khỏi giờ này! Nhưng ấy cũng vì sự này mà Con đã đến với giờ này!

28 Cha ơi! Xin tôn vinh danh Cha!” Bấy giờ, có tiếng từ trời đã đến: “Ta đã tôn vinh và Ta cũng sẽ tôn vinh nữa.”

29 Vậy, đám đông vốn đang đứng tại đó và đã nghe tiếng ấy thì cứ nói: “Đó đã là tiếng sấm.” Những người khác cứ nói: “Một thiên sứ đã phán với Ngài.”

30 Đức Chúa Jesus đã cất tiếng, phán: “Chẳng phải vì Ta mà tiếng này đã đến, nhưng vì các ngươi.

31 Hiện nay là sự phán xét của thế gian này. Hiện nay, kẻ cầm đầu của thế gian này sẽ bị ném ra ngoài.

32 Còn Ta, khi Ta đã bị treo lên khỏi đất, Ta sẽ kéo mọi người đến với chính Ta.

33 Ngài vốn phán vậy để chỉ ra Ngài đang sắp chết cái chết nào.

34 Vậy, đám đông đã thưa với Ngài: “Chúng tôi đã nghe từ luật pháp rằng Đấng Christ còn lại tới vĩnh cửu, sao Ngài nói rằng Con Người phải bị treo lên? Con Người này là ai?”

35 Vậy, Đức Chúa Jesus đã đáp lời họ: “Còn một ít thời gian nữa, sự sáng ở giữa các ngươi. Hãy bước đi trong khi các ngươi có sự sáng, để sự tối tăm không bắt lấy các ngươi. Và ai đang bước đi trong sự tối tăm thì đã chẳng biết mình đi đâu.

36 Trong khi các ngươi có sự sáng, hãy tin vào sự sáng để các ngươi trở nên những con cái của sự sáng!” Đức Chúa Jesus đã phán những điều ấy; rồi khi đã rời đi, Ngài đã được ẩn mình khỏi họ.

Trong bài này, chúng ta cùng nhau học về một thời điểm bản lề trong linh vụ của Đức Chúa Jesus. Giăng 12 đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn rao giảng Tin Lành và mở ra hành trình tiến đến thập tự giá. Sự xuất hiện của những người Hy-lạp, đại diện cho thế giới dân ngoại, như một dấu hiệu thiên thượng khơi dậy trong lòng Đức Chúa Jesus ý thức sâu sắc rằng “giờ” của Ngài đã điểm. Từ đây, Ngài bắt đầu phán về sự chết, sự tôn vinh, sự phán xét, và lời kêu gọi tin nhận ánh sáng, trước khi tối tăm bao phủ. Đây là một trong những phân đoạn Thần học phong phú nhất trong Thánh Kinh, kết hợp giữa lời tiên tri, Thần học cứu chuộc, và lời kêu gọi thực tiễn dành cho mọi người.

Lu-ca 21:37-38

37 Ban ngày, Ngài đã cứ dạy dỗ trong Đền Thờ; còn ban đêm, Ngài thường đi ra, cứ qua đêm trên núi, gọi là Ô-li-ve.

38 Và hết thảy dân chúng cứ đến sớm với Ngài trong Đền Thờ để nghe Ngài.

Hai câu từ Lu-ca 21 được đặt làm bối cảnh cho toàn bộ phân đoạn trong Giăng 12. Chúng mô tả nhịp sống của Đức Chúa Jesus trong những ngày cuối cùng tại Giê-ru-sa-lem. Ban ngày, Chúa giảng dạy trong Đền Thờ cách công khai, nơi đám đông tụ họp. Ban đêm, Ngài lui ra khỏi thành, đến Núi Ô-li-ve để cầu nguyện và nghỉ ngơi. Núi Ô-li-ve là nơi Ngài thường xuyên lui về (Giăng 18:2). Đây không phải là sự ẩn náu vì sợ hãi, mà là sự kỷ luật thuộc linh nhất quán. Ngài tìm một nơi riêng tư để thông công với Đức Cha. Ngài giảng dạy trong quyền năng, vì Ngài sống trong sự thông công với Đức Cha.

“Hết thảy dân chúng”: Không có nghĩa là toàn bộ dân số, mà chỉ dòng người đông đảo, nhiệt thành, khắp nơi trong và ngoài Thành Giê-ru-sa-lem, kéo đến từ sớm tinh mơ. Đây là hình ảnh đầy ý nghĩa. Những người bình thường, những người khao khát lẽ thật, đang tìm đến Ngài. Đối lập với điều này là các thầy tế lễ thượng phẩm và những người Pha-ri-si đang âm mưu giết Ngài (Giăng 11:53). Sự giảng dạy của Đức Chúa Jesus thu hút lòng người chân thật nhưng lại đe dọa quyền lực của những kẻ giả hình.

Giăng 12:20-21

20 Vẫn có một số người Hy-lạp trong số những người lên Giê-ru-sa-lem để thờ phượng trong kỳ lễ.

21 Nên họ đã đến tìm Phi-líp, người từ Thành Bết-sai-đa, thuộc xứ Ga-li-lê, và cố hỏi xin người rằng: “Thưa chúa, chúng tôi muốn gặp Đức Chúa Jesus.”

Đây là một điểm quan trọng cần làm rõ về mặt ngôn ngữ và bối cảnh lịch sử. Trong Thánh Kinh Tân Ước, danh từ “người Hy-lạp” (tiếng Hy-lạp: Hellenes) có thể mang ít nhất hai nghĩa phân biệt:

  • Thứ nhất, “người Hy-lạp” theo nghĩa dân tộc, tức là người gốc Hy-lạp thực sự. Họ là những người thuộc nòi giống và văn hóa Hy-lạp. Đây là nghĩa hẹp nhất.
  • Thứ nhì, và thông dụng hơn trong Tân Ước, “người Hy-lạp” được dùng đối lập với “người Do-thái” để chỉ toàn bộ dân ngoại, tức là mọi người không phải Do-thái. Điển hình là Rô-ma 1:16. Câu ấy chép: “trước là người Do-thái, sau là người Hy-lạp”, với cách dùng “người Hy-lạp” chỉ chung toàn thể dân ngoại.
  • Thứ ba, có một nhóm trung gian quan trọng là những người “kính sợ Đức Chúa Trời”, tức là dân ngoại không cắt bì nhưng đã từ bỏ thần tượng, tin kính Đức Chúa Trời của I-sơ-ra-ên, và thường xuyên lui tới nhà hội, Đền Thờ. Những người này không hoàn toàn theo Do-thái Giáo, nhưng họ tham dự các kỳ lễ và những buổi thờ phượng trong khuôn viên Đền Thờ dành cho dân ngoại (hành lang dân ngoại).

Trong ngữ cảnh Giăng 12:20, cụm từ “những người lên Giê-ru-sa-lem để thờ phượng trong kỳ lễ” cho thấy đây không phải những khách du lịch tò mò, mà là những người dân ngoại kính sợ Chúa đang tham dự Lễ Vượt Qua. Sự hiện diện của họ trong Đền Thờ là hoàn toàn hợp lệ. Họ được phép vào hành lang dân ngoại. Ý nghĩa Thần học của chi tiết này rất sâu: ngay trước khi Đấng Christ bước vào tuần lễ thương khó, những người từ các dân tộc khác đã bắt đầu tìm kiếm Ngài. Đây là dấu hiệu báo trước rằng Tin Lành sắp sửa vượt ra ngoài ranh giới Do-thái Giáo để đến với cả thế giới (Ma-thi-ơ 28:19).

Lời cầu xin “chúng tôi muốn gặp Đức Chúa Jesus” vang lên như tiếng kêu của toàn thể nhân loại đang khao khát Đấng Cứu Rỗi. Câu hỏi nổi lên là tại sao họ lại đến tìm Phi-líp? Có lẽ vì Phi-líp có tên Hy-lạp (Philippos) và xuất thân từ Bết-sai-đa, một vùng đa văn hóa gần biên giới, nơi tiếng Hy-lạp được sử dụng phổ biến. Ông có thể dễ dàng giao tiếp với những người nói tiếng Hy-lạp. Chi tiết nhỏ này cho thấy sự quan phòng khéo léo của Đức Chúa Trời: Ngài dùng đúng người, đúng nơi, đúng lúc để dẫn dắt những linh hồn tìm kiếm đến với Đấng Christ.

Giăng 12:22-24

22 Phi-líp đi và nói với Anh-rê; rồi Anh-rê đi với Phi-líp và thưa với Đức Chúa Jesus.

23 Đức Chúa Jesus đáp lời họ rằng: “Giờ đã đến, để Con Người được tôn vinh.

24 Thật! Thật! Ta nói với các ngươi, nếu hạt giống lúa mì đã rơi xuống đất mà chẳng chết thì nó chỉ ở lại một mình; nhưng nếu nó chết, nó kết quả được nhiều.

Phi-líp không tự quyết định mà tìm đến Anh-rê, người đã có kinh nghiệm dẫn người khác đến với Chúa (Giăng 1:41-42). Cả hai cùng thưa với Đức Chúa Jesus. Đây là hình mẫu của chứng nhân Tin Lành: không hành động đơn độc, cùng nhau đem người tìm kiếm đến với Đấng Christ. Tuy nhiên, đáng chú ý là Thánh Kinh không ghi lại việc những người Hy-lạp này có thực sự gặp Chúa hay không. Trọng tâm ngay lập tức chuyển sang lời đáp của Đức Chúa Jesus. Vì sự xuất hiện của họ đã kích hoạt một lời phán trọng đại, được ghi lại trong câu 23.

Câu này là trung tâm Thần học của toàn phân đoạn. Trước đó, nhiều lần trong sách Giăng, Chúa đã phán “giờ Ta chưa đến” (Giăng 2:4; 7:30; 8:20). Nhưng giờ đây, khi dân ngoại bắt đầu tìm đến, biểu tượng cho mùa gặt toàn cầu sắp đến, Ngài tuyên bố: “Giờ đã đến.” Chữ “được tôn vinh” trong Thần học Giăng không chỉ đơn thuần là được làm cho vinh hiển theo nghĩa thế gian. Đối với sứ đồ Giăng, sự “được tôn vinh” của Đức Chúa Jesus được thực hiện qua con đường thập tự giá, sự phục sinh, và sự thăng thiên. Ba sự kiện được liên kết chặt chẽ làm nên một hành trình được tôn vinh duy nhất. Thập tự giá không phải là sự thất bại mà đó là sự vinh quang của Thiên Chúa được bày tỏ trong tình yêu thể hiện thành hành động hy sinh cao cả nhất.

Hình thức dùng hai chữ “Thật! Thật!” (amen, amen) để mở đầu câu phán của Đức Chúa Jesus, như thường xuất hiện trong sách Giăng, luôn báo hiệu một lẽ thật có tầm quan trọng đặc biệt.

Hình ảnh hạt giống lúa mì là một trong các ngụ ngôn đặc sắc nhất trong Thánh Kinh. Trong tự nhiên, hạt giống phải “chết” đi, tức là mục rã trong lòng đất, để mầm sống mới có thể nảy sinh và sinh ra bội thu. Chúa dùng quy luật tự nhiên này để giải thích sự chết của Ngài. Nếu Ngài không chết, Ngài chỉ ở lại một mình: Ngài vẫn là một Thầy dạy dỗ tuyệt vời, một Tiên Tri vĩ đại, nhưng không thể là Đấng Cứu Rỗi. Nhưng qua sự chết và sự phục sinh, Ngài sẽ “kết quả được nhiều”, sinh ra vô số con cái thuộc linh của Thiên Chúa từ mọi dân tộc và ngôn ngữ (Khải Huyền 7:9). Đây chính là lý do tại sao sự xuất hiện của những người Hy-lạp lại quan trọng đến vậy. Họ chính là hình bóng của mùa gặt vĩ đại sắp đến.

Giăng 12:25-26

25 Ai đang yêu mạng sống mình thì mất nó. Ai đang ghét mạng sống mình trong đời này thì sẽ canh giữ nó cho tới sự sống vĩnh cửu.

26 Nếu ai hầu việc Ta, hãy theo Ta! Và Ta ở đâu, tôi tớ Ta cũng sẽ ở đó. Nếu ai hầu việc Ta, Đức Cha sẽ tôn quý người.

Chúa mở rộng nguyên tắc của hạt giống lúa mì sang đời sống của môn đồ. “Yêu mạng sống mình” không có nghĩa là trân trọng sự sống một cách lành mạnh. Điều răn của Chúa dạy loài người “yêu người lân cận như chính mình” đã hàm ý là loài người yêu chính mình là điều tự nhiên. Ý của Chúa ở đây là nói về những người sống chỉ vì bản thân, đặt cái tôi và sự tiện nghi của mình lên trên tất cả. Ngược lại, “ghét mạng sống mình trong đời này” không phải kêu gọi tự hủy hoại hay không quan tâm đến mạng sống, mà là sẵn sàng buông bỏ những bám víu vào thế gian, như: danh vọng, tiện nghi, vui sướng, an toàn thế gian… để phục vụ Đấng Christ. Nghịch lý Thần học này xuất hiện trong cả bốn sách Tin Lành (Ma-thi-ơ 10:39; 16:25; Mác 8:35; Lu-ca 9:24; 17:33): Ai muốn giữ sự sống mình thì sẽ mất nó; còn ai sẵn sàng mất sự sống vì Đấng Christ sẽ có lại nó trong sự sống vĩnh cửu.

Động từ “canh giữ” được dùng trong câu này là “φυλάσσω” (phylassō – G5442) /foo-las’-so/ trong tiếng Hy-lạp. Đây là một từ rất giàu nghĩa, bao gồm:

  • Canh gác: như lính canh gác thành.
  • Bảo vệ: giữ cho khỏi bị mất hoặc bị cướp.
  • Giữ gìn: như giữ gìn một kho báu quý giá.
  • Tuân thủ: như làm theo điều răn.

Khác với động từ “τηρέω” (tēreō – G5083) /tay-reh’-o/, có nghĩa “giữ gìn” nhưng nghiêng về giữ gìn thụ động, “φυλάσσω” mang sắc thái chủ động, cảnh giác, và có ý thức, như người lính canh không ngủ gật.

Để hiểu “canh giữ,” cần đặt nó trong cấu trúc đối lập của toàn câu:

  • Hành động: Yêu mạng sống mình dẫn đến hậu quả: mất nó.
  • Hành động: Ghét mạng sống mình trong đời này dẫn đến kết quả: canh giữ nó cho tới sự sống vĩnh cửu.

Sự đối lập không phải giữa “mất” và “có”, mà giữa “mất” và “canh giữ.” Đây là một nghịch lý Thần học sâu sắc: chính khi chúng ta buông bỏ, thì lại nhận được điều để canh giữ.

Câu hỏi quan trọng: canh giữ cái gì?

Đại từ “nó” chỉ về mạng sống. Nhưng đây là nghịch lý: người “ghét mạng sống mình trong đời này” lại “canh giữ mạng sống đó cho tới sự sống vĩnh cửu.”

Điều này cho thấy danh từ “mạng sống” được dùng theo hai nghĩa khác nhau trong cùng một câu:

  • Nghĩa thứ nhất: mạng sống theo nghĩa thế gian: bản ngã, ham muốn, sự tiện nghi, sự an toàn xác thịt, cuộc sống tự nhiên.
  • Nghĩa thứ nhì: mạng sống theo nghĩa thuộc linh: linh hồn bất tử, bản thể thật sự của loài người được Đức Chúa Trời tạo dựng và cứu chuộc.

Nói cách khác: khi chúng ta buông bỏ mạng sống thế gian, chúng ta nhận lại và canh giữ được mạng sống thật.

Việc Chúa dùng động từ canh giữ chủ động, thay vì chỉ đơn giản nói “có sự sống vĩnh cửu” là rất có chủ ý. Nó ngụ ý một số điều quan trọng:

  • Thứ nhất: Sự sống vĩnh cửu là điều có thể bị đe dọa. Nếu không cần canh giữ thì không cần dùng từ này. Việc dùng “canh giữ” gợi ý rằng sự sống vĩnh cửu, hay chính xác hơn là mối quan hệ của một người với Đức Chúa Trời dẫn đến sự sống vĩnh cửu, đòi hỏi sự tỉnh thức và sự giữ gìn chủ động, từ phía người tin.
  • Thứ nhì: Sự sống vĩnh cửu bắt đầu ngay từ bây giờ. Chúa không nói “sẽ nhận được sự sống vĩnh cửu” mà nói “canh giữ nó cho tới sự sống vĩnh cửu.” Cụm từ “cho tới” gợi ý rằng sự canh giữ này là một hành trình liên tục từ hiện tại tiến đến cõi đời đời, không phải chờ đến chết mới có sự sống vĩnh cửu mà là đang sống trong thực tại của nó ngay hôm nay. Điều này phù hợp với Thần học được bày tỏ bởi Giăng: sự sống vĩnh cửu là sự thực hiện tại của người tin, không chỉ là phần thưởng tương lai (Giăng 3:36; 5:24; 17:3).
  • Thứ ba: Sự canh giữ đòi hỏi sự hiểu biết về giá trị. Người ta chỉ canh giữ những gì họ biết là quý giá. Việc Chúa dùng từ “canh giữ” là lời nhắc nhở rằng con dân Chúa cần ý thức sâu sắc về giá trị của sự sống vĩnh cửu. Họ không xem nhẹ, không đổi nó lấy những tiện nghi tạm thời của đời này.

Xin suy ngẫm các câu Thánh Kinh sau đây:

“Sự bình an của Đức Chúa Trời vượt quá mọi sự hiểu biết, sẽ canh giữ lòng và tư tưởng của các anh chị em trong Đấng Christ Jesus.” (Phi-líp 4:7).

Câu này cho thấy sự canh giữ là hành động hợp tác giữa Đức Chúa Trời và loài người.

“Hỡi Ti-mô-thê! Hãy canh giữ sự đã giao phó cho con, tránh những lời hư không phàm tục và những sự cãi lẽ ngụy xưng là trí thức…” (I Ti-mô-thê 6:20).

Phao-lô dùng động từ “canh giữ” để nhắc Ti-mô-thê chủ động giữ gìn đức tin và sự dạy dỗ lành mạnh. Sự canh giữ đòi hỏi sự chủ động và có trách nhiệm.

“Bởi cớ ấy mà ta cũng chịu khổ về những sự này. Nhưng ta chẳng hổ thẹn vì ta biết Đấng mà ta đã tin, và ta biết chắc rằng, Ngài có quyền phép để canh giữ sự ta đã phó thác, cho tới ngày đó.” (II Ti-mô-thê 1:12).

Đây là mặt bổ sung quan trọng: cuối cùng chính Đức Chúa Trời là Đấng canh giữ. Sự canh giữ của loài người được đặt trong tay Đấng Canh Giữ tối thượng.

“Hãy canh giữ chính mình anh chị em trong tình yêu của Thiên Chúa, trông đợi sự thương xót của Đức Chúa Jesus Christ chúng ta cho được sự sống vĩnh cửu.” (Giu-đe 21).

Câu này cho thấy sự canh giữ gắn liền với việc ở lại trong mối quan hệ tình yêu với Thiên Chúa. Đó không phải nỗ lực tự mình mà là ở lại trong nguồn sự sống.

Từ “canh giữ” trong Giăng 12:25 dạy con dân Chúa ít nhất ba điều thực tế:

  • Thứ nhất: Buông bỏ là điều kiện để canh giữ được. Nghịch lý Thần học này đòi hỏi một quyết định cụ thể: bạn không thể vừa nắm chặt mạng sống thế gian vừa canh giữ sự sống vĩnh cửu. Hai bàn tay không thể cùng lúc vừa bám víu vào thế gian vừa nắm lấy những điều thuộc về Đức Chúa Trời.
  • Thứ nhì: Canh giữ đòi hỏi sự tỉnh thức liên tục. Không có con dân Chúa nào có thể sống đời thuộc linh trong trạng thái ngủ gật. “Canh giữ” nhắc nhở rằng đức tin chân thật luôn đi kèm với sự chú ý, sự cầu nguyện, và sự gắn bó với Lời Chúa.
  • Thứ ba: Giá trị của điều được canh giữ phải được nhận thức rõ ràng. Người ta canh giữ kỹ những gì họ thực sự trân trọng. Nếu sự sống vĩnh cửu, mối quan hệ vĩnh cửu với Đức Chúa Trời, chưa được cảm nhận là quý giá hơn tất cả những gì thế gian cung cấp, thì sự canh giữ sẽ lơ là. Đây là lý do tại sao sự suy ngẫm Lời Chúa và sự thờ phượng chân thật là nền tảng không thể thiếu của đời sống thuộc linh.

“Canh giữ” trong Giăng 12:25 không phải hành động thụ động của người có phước được giữ lại điều gì đó, mà là hành động chủ động, có ý thức, và liên tục của người đã quyết định buông bỏ mạng sống thế gian để nhận lấy và canh giữ mạng sống thật trong Đức Chúa Jesus Christ. Đây là hình ảnh của người môn đồ thật, không phải người thỉnh thoảng nghĩ đến Chúa, mà là người đang canh giữ mối quan hệ với Ngài như người lính canh không bao giờ rời vị trí.

“Nếu ai hầu việc Ta, Đức Cha sẽ tôn quý người”: Đây là lời kêu gọi làm môn đồ. “Hầu việc Ta” không phải thực hiện các nghi lễ tôn giáo, mà là sống phục vụ Đấng Christ cách cụ thể trong đời sống hằng ngày. Điều kiện để theo Chúa là “theo Ta”, tức là đi theo con đường của Ngài, kể cả con đường thập tự giá.

Phần thưởng vô giá là “Ta ở đâu, tôi tớ Ta cũng sẽ ở đó”: sự hiệp một đời đời với Đức Chúa Jesus Christ. Và cao trọng hơn nữa: chính Đức Cha sẽ tôn quý người hầu việc Đấng Christ. Không phải thế gian tôn quý, thế gian có thể khinh bỉ, nhưng Đức Chúa Trời, Đấng tể trị vũ trụ, sẽ tôn quý người trung tín.

Giăng 12:27-28

27 Hiện nay, linh hồn Ta đã xao động. Ta sẽ nói gì?” “Lạy Cha, xin cứu Con khỏi giờ này! Nhưng ấy cũng vì sự này mà Con đã đến với giờ này!

28 Cha ơi! Xin tôn vinh danh Cha!” Bấy giờ, có tiếng từ trời đã đến: “Ta đã tôn vinh và Ta cũng sẽ tôn vinh nữa.”

Đây là một trong những câu Thánh Kinh bộc lộ rõ nét nhất nhân tính thật sự của Đức Chúa Jesus. Chữ “xao động” mang nghĩa bị khuấy động dữ dội, bị xáo trộn sâu xa trong lòng. Đây cũng chính là từ được dùng khi Chúa khóc trước mộ La-xa-rơ (Giăng 11:33). Sự xao động này không phải là sự sợ hãi hèn nhát, mà là phản ứng nhân tính thật sự, trước cái chết đang đến gần, đặc biệt là cái chết trên thập tự giá với tất cả nỗi đau thể xác cùng với sự gánh chịu cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời, vì tội lỗi loài người.

Lời xin: “Lạy Cha, xin cứu Con khỏi giờ này!” được thốt lên không phải như một yêu cầu dứt khoát, mà như một thoáng suy nghĩ, và ngay lập tức, được từ chối bởi chính Ngài: “Nhưng ấy cũng vì sự này mà Con đã đến với giờ này!” Đây là sự vâng phục tự nguyện, không bị cưỡng ép. Toàn bộ cuộc đời nhập thế của Ngài đã hướng về “giờ” này: giờ của thập tự giá và ơn cứu chuộc. Điều này vang vọng với cảnh vườn Ghết-sê-ma-nê (Ma-thi-ơ 26:39) nhưng được trình bày ở đây theo phong cách đặc trưng của sách Giăng.

Từ nỗi xao động của linh hồn, Chúa chuyển sang lời cầu nguyện dâng hiến: không phải “xin cứu Con” mà là “xin tôn vinh danh Cha.” Đây là tột đỉnh của sự vâng phục: đặt sự vinh quang của Đức Cha lên trên sự an toàn của bản thân. Đức Chúa Trời đáp lại bằng tiếng phán từ trời, một sự kiện chỉ xảy ra ba lần trong các sách Tin Lành: tại lễ báp-têm của Đấng Christ (Ma-thi-ơ 3:17), trên Núi Hóa Hình (Ma-thi-ơ 17:5), và tại đây.

“Ta đã tôn vinh”: Chỉ về tất cả các dấu kỳ phép lạ và sự dạy dỗ của Đức Chúa Jesus trong suốt chức vụ Ngài.

“Ta cũng sẽ tôn vinh nữa”: Chỉ về sự phục sinh và thăng thiên sắp đến.

Danh Đức Chúa Trời được tôn vinh qua Đức Chúa Jesus Christ: đây là nền tảng của toàn bộ Thần học Tân Ước.

Giăng 12:29-30

29 Vậy, đám đông vốn đang đứng tại đó và đã nghe tiếng ấy thì cứ nói: “Đó đã là tiếng sấm.” Những người khác cứ nói: “Một thiên sứ đã phán với Ngài.”

30 Đức Chúa Jesus đã cất tiếng, phán: “Chẳng phải vì Ta mà tiếng này đã đến, nhưng vì các ngươi.

Đám đông nghe tiếng phán từ trời nhưng giải thích nó theo hai cách khác nhau: hoặc là tiếng sấm tự nhiên, hoặc là tiếng thiên sứ. Không ai nhận ra đó là tiếng Đức Chúa Trời phán trực tiếp. Đây là hình ảnh buồn nhưng thực tế: ngay cả khi Đức Chúa Trời phán ra rõ ràng, lòng người cứng cỏi và không được soi sáng vẫn không nhận biết. Sự mạc khải thiên thượng đòi hỏi tai thuộc linh để nghe.

Đức Chúa Jesus không cần tiếng phán từ trời để được xác nhận trong bản thân Ngài. Ngài luôn sống trong sự thông công trọn vẹn với Đức Cha. Tiếng phán đó là vì lợi ích của đám đông để họ có cơ hội nghe và tin. Đây là ân điển của Đức Chúa Trời: Ngài phán không vì Ngài cần, mà vì loài người cần được nghe.

Giăng 12:31-33

31 Hiện nay là sự phán xét của thế gian này. Hiện nay, kẻ cầm đầu của thế gian này sẽ bị ném ra ngoài.

32 Còn Ta, khi Ta đã bị treo lên khỏi đất, Ta sẽ kéo mọi người đến với chính Ta.

33 Ngài vốn phán vậy để chỉ ra Ngài đang sắp chết cái chết nào.

Trạng từ “hiện nay” lặp lại hai lần, nhấn mạnh tính cấp bách và tính quyết định của thời điểm lúc ấy. Thập tự giá không phải là thất bại. Đó là sự phán xét của thế gian. Tại thập tự giá, mọi tội lỗi của nhân loại đều bị phán xét trong thân thể Đấng Christ.

“Vì Ngài đã làm cho Đấng chẳng hề biết tội lỗi trở nên có tội lỗi thay cho chúng ta, để chúng ta được trở nên sự công chính của Thiên Chúa, trong Ngài.” (II Cô-rinh-tô 5:21).

Đồng thời, “kẻ cầm đầu của thế gian này”, tức là Sa-tan, sẽ bị ném ra ngoài. Quyền lực của Sa-tan trên tội lỗi và sự chết bị phá vỡ tại thập tự giá, mặc dù sự đánh đổ cuối cùng của hắn còn chờ đến ngày sau rốt (Khải Huyền 20:10). Đây là Thần học chiến thắng của thập tự giá: Đấng Christ chiến thắng quyền lực tối tăm qua sự chết và sự phục sinh của Ngài.

Danh từ “kẻ cầm đầu” hoặc “kẻ thống trị” cho thấy Sa-tan đang nắm giữ một quyền lực thực sự trên thế gian này. Phao-lô cũng gọi hắn là:

  • “Kẻ cầm quyền cai trị chốn không gian” (Ê-phê-sô 2:2).
  • “Đức Chúa Trời của đời này” (II Cô-rinh-tô 4:4).

Quyền lực này không phải quyền lực tuyệt đối, mà là quyền lực được phép tạm thời trong phạm vi Đức Chúa Trời cho phép. Nhưng đó là quyền lực thật. Sa-tan đang chiếm giữ một vị trí trong hệ thống thế gian này.

Thánh Kinh mô tả vị trí của Sa-tan như thế nào? Đây là câu hỏi phức tạp vì Thánh Kinh mô tả Sa-tan hoạt động trong nhiều lãnh địa khác nhau, qua các thời kỳ.

  • Giai đoạn 1 – Trước khi sa ngã: Ở trên thiên đàng. Thánh Kinh mô tả Sa-tan trước khi sa ngã:

Ê-xê-chi-ên 28:12-15

12 Hỡi con người, hãy làm một bài ca thương về vua Ti-rơ và nói với người rằng: “Chúa Tự Hữu Hằng Hữu phán như vầy: ‘Ngươi gồm đủ tất cả, đầy sự khôn sáng, tốt đẹp trọn vẹn.

13 Ngươi vốn ở trong Ê-đen, là vườn của Thiên Chúa. Ngươi đã có đầy mình mọi thứ ngọc báu, là ngọc mã não, ngọc vàng lợt, ngọc kim cương, ngọc thủy thương, ngọc sắc biếc, ngọc bích, ngọc sắc chàm, ngọc sắc xanh, ngọc thông hành, cùng vàng nữa. Nghề làm ra trống cơm ống sáo thuộc về ngươi; từ ngày ngươi mới được sáng tạo đã sắm sẵn rồi.

14 Ngươi là một chê-rúp được xức dầu đang che phủ; Ta đã lập ngươi lên trên hòn núi thánh của Thiên Chúa; ngươi đã đi dạo giữa các hòn ngọc sáng như lửa.

15 Đường lối ngươi trọn vẹn từ ngày ngươi được sáng tạo, cho đến lúc thấy sự gian ác trong ngươi.'”

“Hỡi Lu-xi-phe, con trai của sáng sớm kia, sao ngươi từ trời đã sa xuống! Hỡi kẻ giày đạp các nước kia, ngươi đã bị chặt xuống đất là thế nào! Ngươi vẫn nói trong lòng ngươi: ‘Ta sẽ lên các tầng trời. Ta sẽ nhấc ngai ta trên những ngôi sao của Thiên Chúa. Ta sẽ ngồi trên núi của sự nhóm hiệp về phía cực bắc. Ta sẽ lên trên cao những đám mây, làm ra mình bằng Đấng Rất Cao.'” (Ê-sai 14:12-14).

Đây là vị trí ban đầu, trong sự hiện diện của Đức Chúa Trời, trước khi kiêu ngạo dẫn đến sự sa ngã của Sa-tan.

  • Giai đoạn 2 – Sau khi sa ngã nhưng trước thập tự giá: Sa-tan vẫn còn quyền vào thiên đàng. Đây là điều nhiều người không biết, nhưng Thánh Kinh dạy rõ ràng rằng sau khi sa ngã, Sa-tan vẫn còn quyền tiếp cận thiên đàng ở một mức độ nào đó.

“Một ngày kia những con trai của Đức Chúa Trời đến ra mắt Đấng Tự Hữu Hằng Hữu, và Sa-tan cũng đến giữa họ. Đấng Tự Hữu Hằng Hữu phán hỏi Sa-tan rằng: “Ngươi ở đâu đến?” Sa-tan thưa với Đấng Tự Hữu Hằng Hữu rằng: “Tôi trải qua đây đó trên đất và dạo chơi tại nơi nó.”” (Gióp 1:6-7).

“Kế đó, Đấng Tự Hữu Hằng Hữu cho ta xem thấy Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm Giê-hô-sua đang đứng trước mặt Thiên Sứ Đấng Tự Hữu Hằng Hữu, và Sa-tan đứng bên phải người để đối địch người.” (Xa-cha-ri 3:1).

Các lời này cho thấy Sa-tan ra vào trước mặt Đức Chúa Trời để tố cáo. Như vậy, trước thập tự giá, Sa-tan đang hoạt động trong hai lãnh địa đồng thời:

    • Trên thiên đàng: với tư cách kẻ tố cáo.
    • Trên đất: với tư cách kẻ cầm đầu thế gian, cám dỗ và lừa dối loài người.
  • Giai đoạn 3 – Tại thập tự giá: Bị ném ra khỏi thiên đàng. Đây chính là điều Giăng 12:31 nói đến. Khi Đức Chúa Jesus phán “kẻ cầm đầu của thế gian này sẽ bị ném ra ngoài,” Ngài đang nói về sự kiện sắp xảy ra tại thập tự giá. Đó là khi quyền tố cáo của Sa-tan bị tước đoạt vĩnh viễn.

Khải Huyền 12:7-10 mô tả sự kiện này:

7 Đã có chiến tranh trên trời. Mi-chen và các thiên sứ của người đã chiến cự nghịch lại con rồng. Con rồng và các sứ giả của nó đã chiến cự lại.

8 Chúng đã không thắng được. Cũng đã không còn tìm thấy chỗ cho chúng trên trời nữa.

9 Con rồng lớn là con rắn xưa, được gọi là Ma Quỷ và Sa-tan, kẻ lừa gạt khắp đất. Nó đã bị ném xuống đất. Các sứ giả của nó với nó đã bị ném xuống.

10 Tôi đã nghe một tiếng lớn trên trời nói: “Bây giờ sự cứu rỗi, sức mạnh, Vương Quốc của Đức Chúa Trời chúng ta và thẩm quyền của Đấng Christ của Ngài đã đến. Vì kẻ kiện cáo các anh chị em của chúng ta, kẻ đã ngày đêm kiện cáo họ trước Đức Chúa Trời của chúng ta, đã bị quăng xuống.”

Câu 10 giải thích lý do Sa-tan bị ném ra.

Tại thập tự giá, mọi tội lỗi của loài người đã được thanh toán hoàn toàn. Sa-tan không còn cơ sở để tố cáo nữa. Quyền tố cáo của hắn trước mặt Đức Chúa Trời bị xóa bỏ hoàn toàn. Đây chính là ý nghĩa của “ném ra ngoài”, tức là bị trục xuất khỏi vị trí tố cáo, trước ngai Đức Chúa Trời.

Cô-lô-se 2:15 xác nhận Đức Chúa Jesus Christ đã:

“… truất bỏ các quyền cai trị cùng các thế lực, phơi bày chúng nó tỏ tường, đắc thắng chúng nó trong thập tự giá.”

Vậy hiện nay Sa-tan đang ở đâu? Sau thập tự giá và cho tới ngày Chúa tái lâm, Thánh Kinh mô tả Sa-tan đang hoạt động trong một phạm vi thu hẹp hơn, nhưng vẫn còn rất nguy hiểm: Hắn đang ở trên đất và trong không trung.

“Bởi đó, hỡi các tầng trời và những ai cư trú trong chúng hãy vui mừng! Khốn cho những cư dân trên đất và biển! Vì Ma Quỷ đã xuống cùng các ngươi có cơn giận lớn, biết rằng, nó có một thời gian ngắn.” (Khải Huyền 12:12).

“…những sự mà trước kia các anh chị em đã bước đi theo cuộc sống của đời này, theo kẻ cầm quyền cai trị chốn không gian, là đấng thần linh hiện đang tác động trong những con cái bội nghịch.” (Ê-phê-sô 2:2).

Sa-tan hoạt động trong lãnh địa không gian, tức là vùng thuộc linh bao quanh trái đất.

“Hãy tỉnh thức và cảnh giác! Kẻ thù nghịch các anh chị em là Ma Quỷ, như sư tử rống, đi rình mò chung quanh các anh chị em, tìm kiếm người nào nó có thể nuốt được.” (I Phi-e-rơ 5:8).

Sa-tan đang đi rình mò con dân Chúa trên đất. Hắn không còn quyền vào thiên đàng để tố cáo. Đây là điều đã thay đổi hoàn toàn sau thập tự giá. Khải Huyền 12:8 chép:

“Chúng đã không thắng được. Cũng đã không còn tìm thấy chỗ cho chúng trên trời nữa.”

Sa-tan đang biết thì giờ mình có hạn.

Đây là lý do tại sao hoạt động của hắn trong thời đại này dữ dội và tuyệt vọng hơn bao giờ hết.

  • Giai đoạn cuối: Sa-tan sẽ bị giam và bị hủy diệt hoàn toàn. Thánh Kinh mô tả hai bước cuối cùng trong số phận của Sa-tan:

Bước 1: Bị giam trong vực sâu nơi âm phủ suốt 1.000 năm.

“Tôi đã thấy một thiên sứ xuống từ trời, có chìa khóa của vực sâu không đáy và một dây xích lớn trong tay của người. Người đã bắt con rồng, là con rắn xưa, nó là ma quỷ và Sa-tan. Người đã xích nó lại trong một ngàn năm. Người đã ném nó xuống vực sâu không đáy và niêm ấn trên nó, nhốt nó lại để nó không còn lừa dối các quốc gia nữa, cho tới khi đã mãn hạn một ngàn năm. Sau đó, nó phải được thả ra trong một khoảng thời gian ngắn.” (Khải Huyền 20:1-3).

Bước 2: Bị ném vào hồ lửa đời đời.

“Ma Quỷ, kẻ đã lừa dối chúng, đã bị ném vào hồ lửa và lưu huỳnh, nơi có con thú và Tiên Tri Giả. Chúng sẽ bị đau khổ cả ngày lẫn đêm cho tới đời đời.” (Khải Huyền 20:10).

Đây là sự “ném ra ngoài” cuối cùng và vĩnh viễn, ra khỏi mọi lãnh địa, ra khỏi mọi quyền lực, vào nơi hình phạt đời đời.

Ý nghĩa thực tiễn dành cho con dân Chúa:

  • Thứ nhất: Sa-tan đã bị đánh bại nhưng chưa bị tiêu diệt. Thập tự giá là chiến thắng quyết định, nhưng trận chiến chưa kết thúc hoàn toàn. Con dân Chúa đang sống trong giai đoạn giữa chiến thắng quyết định và sự kết thúc cuối cùng.
  • Thứ nhì: Quyền tố cáo của Sa-tan đã bị xóa bỏ. Rô-ma 8:1 cho biết hiện nay chẳng có án phạt cho những người ở trong Đấng Christ Jesus. Đây là kết quả trực tiếp của việc Sa-tan bị ném ra khỏi vị trí tố cáo. Con dân Chúa không cần sống trong sợ hãi trước sự tố cáo của hắn.
  • Thứ ba: Sa-tan đang hoành hành dữ dội vì biết thời giờ có hạn. I Phi-e-rơ 5:8-9 kêu gọi con dân Chúa hãy tỉnh thức và cảnh giác… hãy đứng vững trong đức tin mà chống cự nó! Sự tỉnh thức thuộc linh là cần thiết, không phải vì sợ hãi mà vì nhận thức rõ thực tại.
  • Thứ tư: Kết cuộc của Sa-tan đã được ấn định. Khải Huyền 20:10 không phải lời tiên tri còn bất định. Đó là bản án đã tuyên chờ ngày thi hành. Con dân Chúa có thể sống với sự tin chắc này.

“Bị treo lên” cũng có nghĩa là “được tôn cao”. Đây là ngôn ngữ đặc trưng của sách Giăng, ám chỉ đồng thời cả việc bị treo trên thập tự giá lẫn sự được tôn cao trong vinh quang (Giăng 3:14; 8:28). Đây là ẩn ngữ Thần học sâu sắc: cùng một hành động, bị đóng đinh trên thập tự giá, vừa là sự hạ mình cùng cực vừa là sự vinh quang cao nhất.

“Ta sẽ kéo mọi người đến với chính Ta”: Chữ “mọi người” không có nghĩa là chủ nghĩa phổ quát cứu rỗi (tức là mọi người sẽ được cứu bất kể đức tin), mà là tất cả mọi hạng người từ mọi dân tộc và giai cấp, kể cả những người Hy-lạp mới đến tìm Ngài, sẽ được kéo đến Ngài qua thập tự giá. Đây là nền tảng cho Đại Mạng Lệnh Truyền Giáo.

“Ngài vốn phán vậy để chỉ ra Ngài đang sắp chết cái chết nào”: Sứ Đồ Giăng thêm lời giải thích này cho người đọc để làm rõ rằng “bị treo lên” ám chỉ cái chết trên thập tự giá, một cách hành hình của người La-mã dành cho tội nhân và nô lệ.

Giăng 12:34-35

34 Vậy, đám đông đã thưa với Ngài: “Chúng tôi đã nghe từ luật pháp rằng Đấng Christ còn lại tới vĩnh cửu, sao Ngài nói rằng Con Người phải bị treo lên? Con Người này là ai?”

35 Vậy, Đức Chúa Jesus đã đáp lời họ: “Còn một ít thời gian nữa, sự sáng ở giữa các ngươi. Hãy bước đi trong khi các ngươi có sự sáng, để sự tối tăm không bắt lấy các ngươi. Và ai đang bước đi trong sự tối tăm thì đã chẳng biết mình đi đâu.

Đám đông trích dẫn “luật pháp”, tức là toàn bộ Cựu Ước, để phản bác, dựa trên sự hiểu biết thông thường rằng Đấng Mê-si-a sẽ trị vì đời đời (Ê-sai 9:7; Thi Thiên 89:36-37; Đa-ni-ên 7:14). Họ không hiểu được rằng Đấng Christ trị vì đời đời qua sự phục sinh, rằng sự chết của Ngài không mâu thuẫn với sự vĩnh cửu của Ngài, nhưng là con đường để đến với sự vĩnh cửu đó. Câu hỏi “Con Người này là ai?” cho thấy sự bối rối Thần học thật sự. Và đây vẫn là câu hỏi trung tâm mà mọi người cần trả lời cho bản thân mình (Ma-thi-ơ 16:15).

Đức Chúa Jesus đã không trực tiếp trả lời câu hỏi về “Con Người là ai” mà thay vào đó, Ngài đưa ra một lời cảnh báo cấp bách. Điều này không phải né tránh, mà là sự khôn sáng trong linh vụ: vấn đề không phải là tranh luận Thần học lý thuyết, mà là quyết định thực tế ngay lúc này.

“Sự sáng”: Chính là bản thân Ngài. Đức Chúa Jesus tự xưng là “sự sáng của thế gian” (Giăng 8:12).

“Còn một ít thời gian nữa”: Ngài sắp bị đóng đinh, sắp rời xa họ, cơ hội sẽ qua đi. Hình ảnh “bước đi trong sự sáng” đối lập với “sự tối tăm bắt lấy”. Ai không chủ động chọn đi theo Đấng Christ sẽ bị bóng tối nuốt chửng. Đây là sự khẩn cấp của Tin Lành.

Giăng 12:36

36 Trong khi các ngươi có sự sáng, hãy tin vào sự sáng để các ngươi trở nên những con cái của sự sáng!” Đức Chúa Jesus đã phán những điều ấy; rồi khi đã rời đi, Ngài đã được ẩn mình khỏi họ.

Đây là lời kêu gọi công khai cuối cùng của Đức Chúa Jesus trong sách Giăng. “Hãy tin vào sự sáng”. Đức tin không chỉ là đồng ý trí thức mà là tin tưởng và phó thác vào Đấng Christ. Mục tiêu của đức tin đó là “trở nên những con cái của sự sáng”, tức là được thay đổi bản tính từ bên trong, từ con cái của sự tối tăm trở thành con cái của Đức Chúa Trời (Giăng 1:12; Ê-phê-sô 5:8).

Cụm từ “Ngài đã được ẩn mình khỏi họ” không chỉ là hành động vật lý của Chúa. Đây là sự phán xét thiêng liêng đau đớn, khi người ta cứ từ chối ánh sáng, ánh sáng sẽ rút đi. Đây là sự ứng nghiệm của lời tiên tri Ê-sai 6:9-10 mà Giăng sẽ trích dẫn ngay sau đó (Giăng 12:40). Cửa ân điển không đóng lại mãi mãi trong đời người, nhưng mỗi lần từ chối là một lần lòng cứng thêm.

Phần Áp Dụng:

  • Thứ nhất, Đấng Christ là Đấng mà mọi linh hồn đang tìm kiếm. Lời cầu xin của những người Hy-lạp, “chúng tôi muốn gặp Đức Chúa Jesus”, là tiếng lòng của cả nhân loại dù họ có nhận ra hay không. Mọi cuộc tìm kiếm ý nghĩa, tình yêu, sự tha thứ, và sự bất tử xét cho cùng đều là cuộc tìm kiếm Đức Chúa Jesus Christ. Con dân Chúa được kêu gọi làm những “Phi-líp” và “Anh-rê”, những người dẫn dắt kẻ tìm kiếm đến gặp Chúa, không giữ lấy cho riêng mình.
  • Thứ nhì, sự chết và tôn vinh không thể tách rời nhau. Thập tự giá không phải bi kịch, đó là chiến thắng. Thần học của hạt giống lúa mì nhắc nhở con dân Chúa rằng trong Vương Quốc của Đức Chúa Trời, sự sống luôn đến qua sự chết, sự tôn vinh luôn đến qua con đường hạ mình. Bất kỳ chức vụ nào, bất kỳ đời sống thuộc linh nào muốn “kết quả được nhiều” đều phải đi qua nguyên tắc này.
  • Thứ ba, môn đồ thật phải theo Chúa trên con đường thập tự giá. Câu 25-26 không phải lời khuyên dành cho một số ít thánh nhân đặc biệt. Đây là định nghĩa của người môn đồ thật. Xã hội hiện đại liên tục kêu gọi chúng ta “yêu bản thân”, “ưu tiên bản thân”, “sống cho chính mình”. Thánh Kinh kêu gọi điều ngược lại: buông bỏ sự nắm giữ cái tôi để nhận lấy sự sống thật trong Đấng Christ.
  • Thứ tư, cơ hội ân điển là có giới hạn. Lời cảnh báo “còn một ít thời gian nữa” không chỉ dành cho đám đông nghe Chúa ngày xưa. Mỗi người đều có “một ít thời gian” trên đất này để đáp lại tiếng kêu gọi của Tin Lành. Chần chừ trong việc tin nhận Đấng Christ là dại dột thuộc linh nguy hiểm nhất. Con dân Chúa cũng được nhắc nhở rằng thời gian để làm chứng cho những người thân chưa tin là hữu hạn.
  • Thứ năm, sự tôn vinh danh Đức Chúa Trời phải là mục tiêu tối thượng của đời sống. Giữa nỗi đau và sự xao động, sự bối rối, Đức Chúa Jesus đã cầu nguyện: “Xin tôn vinh danh Cha.” Đây là khuôn mẫu cho mọi cầu nguyện trong hoạn nạn. Không phải “xin Cha giải quyết vấn đề của con” trước tiên, mà là “xin Cha được vinh hiển qua hoàn cảnh này”. Sự thay đổi ưu tiên trong cầu nguyện này biến đổi cả cách chúng ta nhìn nhận đau khổ lẫn cách chúng ta đáp ứng với nó.

Phân đoạn Thánh Kinh này là một kiệt tác Thần học và văn học. Từ những người Hy-lạp tìm kiếm Chúa, đến hạt giống lúa mì chết để kết quả nhiều hạt, đến tiếng phán từ trời, đến lời kêu gọi bước đi trong sự sáng – tất cả đều hội tụ vào một lẽ thật trung tâm: Đức Chúa Jesus Christ đã đến để chết thay loài người để họ có thể sống, và Ngài được tôn vinh qua chính cái chết đó.

Câu hỏi mà phân đoạn này đặt ra cho mỗi chúng ta ngày hôm nay vẫn là câu xuất phát từ mong muốn của những người Hy-lạp gần hai ngàn năm trước: “Chúng tôi muốn gặp Đức Chúa Jesus.” Bạn đã gặp Ngài chưa? Không phải gặp qua lý thuyết hay truyền thống tôn giáo, mà gặp qua đức tin cá nhân: tin vào sự chết và sự phục sinh của Ngài, vì tội lỗi bạn. Và nếu đã gặp Ngài, bạn có đang theo Ngài trên con đường thập tự giá: buông bỏ mạng sống mình để kết quả được nhiều cho Vương Quốc Trời không?

Ánh sáng đang còn đây. “Trong khi các ngươi có sự sáng, hãy tin vào sự sáng.” Đây là lời kêu gọi của lòng thương xót, và nó đang vang lên hôm nay.

Chúng ta kết thúc bài học này tại đây.

Nguyện Đức Thánh Linh dẫn chúng ta vào trong mọi lẽ thật của Lời Chúa (Giăng 16:13). Nguyện Lời Chúa thánh hóa chúng ta (Giăng 17:17). Nguyện Đức Chúa Trời Thành Tín của Sự Bình An giữ cho tâm thần, linh hồn, và thân thể xác thịt của mỗi một chúng ta đều được nên thánh trọn vẹn, không chỗ trách được (I Tê-sa-lô-ni-ca 5:23), sẵn sàng cho sự đến của Đức Chúa Jesus Christ, Cứu Chúa Yêu Dấu của chúng ta. A-men!

Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla
09/05/2026

Ghi Chú

Kính mời quý ông bà, anh chị em tham dự buổi nhóm hiệp trên mạng với chúng tôi vào mỗi Thứ Bảy, lúc 8:00 giờ sáng, ngày và giờ theo Việt Nam, qua Phòng Nhóm “Giang Thanh Kinh” của PalTalk. Khoảng mười phút trước giờ nhóm, quý ông bà, anh chị em có thể bấm vào: https://invite.paltalk.net/20T9JFY9eTb để vào phòng.

Nếu không truy cập được các nối mạng dưới đây, xin vào https://server6.kproxy.com/, dán địa chỉ nối mạng vào ô tìm kiếm, rồi bấm nút surf.

Karaoke Thánh Ca: “Con Xin Được Bước Đi Theo Chúa”:

https://karaokethanhca.net/con-xin-duoc-buoc-di-theo-Chúa/

Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012: Các câu Thánh Kinh được trích dẫn trong bài này là theo Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012. Đây là bản Thánh Kinh Việt Ngữ trên mạng, đang trong tiến trình hiệu đính để hoàn thành Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Dịch Ngôi Lời. Quý con dân Chúa có thể đọc tại đây: https://thewordtoyou.net/bible, chọn phiên bản “Hiệu Đính”.

Các chữ nằm trong hai dấu [ và ] không có trong nguyên văn của Thánh Kinh, nhưng được thêm vào cho đúng ngữ pháp tiếng Việt. Các chữ nằm trong hai dấu { và } là chú thích của người dịch, không có trong nguyên văn của Thánh Kinh. Các chữ nằm trong hai dấu ( và ) là chú thích của người viết Thánh Kinh. Các chữ nằm trong [[ và ]] là đánh dấu chúng không có trong các bản chép tay xưa nhất.

Lời Giới Thiệu về Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012 và Bản Dịch Ngôi Lời:

Lời Giới Thiệu về Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Dịch Ngôi Lời