YouTube: https://youtu.be/uE03gaF22JM
Chú Giải Bốn Sách Tin Lành
Tin Lành của Đức Chúa Jesus Christ
TL143 Lời Phán Dạy Cuối Cùng của Đức Chúa Jesus Dành cho Dân I-sơ-ra-ên
Giăng 12:37-50
Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla
Kính mời quý con dân Chúa dành thời gian nghe bài giảng này, có nhiều thí dụ và giải thích chi tiết hơn là phần bài viết.
Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe
Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe
Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để nghe hoặc tải xuống mp3 bài giảng này:
- MediaFire: Bấm vào đây
- OpenDrive: Bấm vào đây
- SoundCloud: Bấm vào đây
Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để đọc hoặc tải xuống pdf bài giảng này:
- MediaFire: Bấm vào đây
- OpenDrive: Bấm vào đây
Kho chứa MP3 các bài giảng:
- MediaFire: Bấm vào đây
- OpenDrive:
1. Bấm vào đây
2. Bấm vào đây
Kho chứa pdf các bài giảng:
- MediaFire: Bấm vào đây
- OpenDrive:
1. Bấm vào đây
2. Bấm vào đây
Giăng 12:37-50
37 Dù Ngài đã làm biết bao nhiêu dấu lạ trước mặt họ, họ vẫn không tin nơi Ngài.
38 Để lời của Đấng Tiên Tri Ê-sai được ứng nghiệm, lời ấy đã phán: “Lạy Chúa, ai đã tin sự rao giảng của chúng tôi, và cánh tay Chúa đã được tỏ ra cho ai?”
39 Vì cớ này, họ vẫn không thể tin, vì Ê-sai lại đã phán:
40 “Ngài đã làm mù những mắt họ, cũng đã làm cứng lòng họ, kẻo không, họ sẽ thấy bởi những mắt và hiểu bởi lòng mà được hối cải, và Ta sẽ chữa lành họ.”
41 Ê-sai đã nói các điều ấy, vì người đã nhìn thấy sự vinh quang của Ngài và đã nói về Ngài.
42 Tuy nhiên, thực tế, trong những người lãnh đạo cũng có nhiều người đã tin nơi Ngài, nhưng vì cớ những người Pha-ri-si, nên họ vẫn không tuyên xưng để họ không bị đuổi khỏi nhà hội.
43 Vì họ đã yêu sự vinh quang của người ta hơn là sự vinh quang của Đức Chúa Trời.
44 Nhưng Đức Chúa Jesus đã kêu lên và đã phán: “Ai tin nơi Ta, chẳng phải tin nơi Ta, nhưng tin nơi Đấng đã sai Ta.
45 Còn ai thấy Ta là thấy Đấng đã sai Ta.
46 Ta là sự sáng đã đến trong thế gian, để ai tin nơi Ta sẽ chẳng ở lại trong sự tối tăm.
47 Và nếu ai nghe những lời của Ta mà không vâng giữ thì Ta không phán xét kẻ đó; vì Ta đã đến, chẳng để phán xét thế gian, nhưng để cứu thế gian.
48 Kẻ nào chối bỏ Ta và không nhận những lời của Ta, thì có sự phán xét kẻ ấy. Lời mà Ta đã nói, nó sẽ phán xét kẻ ấy trong ngày sau cùng.
49 Vì Ta đã chẳng nói từ chính mình; nhưng chính Đức Cha, Đấng đã sai Ta, Ngài đã truyền lệnh cho Ta điều Ta phải đối đáp và điều Ta phải phán.
50 Ta đã biết rằng mệnh lệnh của Ngài là sự sống vĩnh cửu. Vậy, những gì Ta nói, theo như Đức Cha đã nói với Ta, Ta nói như vậy.”
Trong bài này, chúng ta sẽ cùng nhau học về lời giảng dạy cuối cùng của Đức Chúa Jesus dành cho dân I-sơ-ra-ên, trước khi Ngài chịu chết để chuộc tội cho loài người. Từ chương 13 trở đi của sách Tin Lành Giăng, Sứ Đồ Giăng tập trung hoàn toàn vào các lời dạy riêng tư của Chúa dành cho các môn đồ trong Phòng Cao và con đường dẫn đến thập tự giá. Vì vậy, Giăng 12:37-50 thật sự là lời phán dạy công khai cuối cùng mà Đức Chúa Jesus dành cho dân chúng I-sơ-ra-ên, một lời rao truyền vừa mang tính phán xét, vừa mang tính kêu gọi đầy ân điển.
Sứ Đồ Giăng mở đầu phần này bằng một nhận xét đau lòng nhưng thực tế: dù Đức Chúa Jesus đã làm vô số dấu lạ, đa số dân I-sơ-ra-ên vẫn không tin Ngài. Tại sao vậy? Giăng không để câu hỏi đó treo lơ lửng trong bí ẩn. Ông lập tức dẫn lời Tiên Tri Ê-sai để giải thích rằng sự không tin này không nằm ngoài chương trình tể trị tối cao của Đức Chúa Trời. Tiếp đến, Giăng ghi lại lời tự chứng cuối cùng của Đức Chúa Jesus về thân vị và sứ mệnh của Ngài, một bản tóm lược Thần học sâu sắc về mối quan hệ giữa Đức Cha và Đức Con, về ánh sáng và bóng tối, về ân điển cứu rỗi và sự phán xét.
Để có thể hiểu phân đoạn Thánh Kinh này một cách trung thực và đầy đủ, chúng ta cần đặt nó trong ba bối cảnh:
- Bối cảnh lịch sử: vài ngày cuối cùng trước khi Đức Chúa Jesus chịu chết.
- Bối cảnh Thần học: giáo lý về sự tể trị của Đức Chúa Trời và trách nhiệm của loài người.
- Bối cảnh Cơ-đốc học: sự mạc khải về thân vị Thiên Chúa của Đức Chúa Jesus Christ.
Giăng 12:37-38
37 Dù Ngài đã làm biết bao nhiêu dấu lạ trước mặt họ, họ vẫn không tin nơi Ngài.
38 Để lời của Đấng Tiên Tri Ê-sai được ứng nghiệm, lời ấy đã phán: “Lạy Chúa, ai đã tin sự rao giảng của chúng tôi, và cánh tay Chúa đã được tỏ ra cho ai?”
Câu 37 mang giọng điệu của một lời than thở sâu sắc, nhấn mạnh sự tương phản nghịch lý: bằng chứng thì quá dư dật, mà đức tin thì hoàn toàn vắng mặt. Giăng đã dùng từ “dấu lạ” (σημεῖα, G4592) xuyên suốt sách Tin Lành của mình không phải để gây kinh ngạc, mà để chỉ ra ý nghĩa Thần học đằng sau mỗi phép lạ. Dấu lạ là bằng chứng về thân vị và sứ mệnh của Đức Chúa Jesus. Bảy dấu lạ lớn trước đó được ghi lại trong sách Tin Lành Giăng: biến nước thành rượu, chữa lành con trai một sĩ quan, chữa lành người bại 38 năm, hóa bánh cho 5.000 người, đi trên mặt nước, chữa lành người mù từ thuở mới sinh, và đặc biệt là khiến La-xa-rơ đã chết bốn ngày được sống lại, mỗi dấu đều là một sự tự mạc khải của Đức Chúa Jesus. Ấy vậy mà dân chúng “vẫn không tin” (οὐκ ἐπίστευον, G3756 G4100 — thì không hoàn thành, diễn đạt thói quen lặp đi lặp lại: họ cứ liên tục từ chối tin).
Sự không tin này không phải vì thiếu bằng chứng, mà vì ý chí thuộc linh đã chai lì. Đây là bài học đau đớn cho mọi thế hệ: phép lạ không đủ để tạo ra đức tin thật. Đức tin thật là công tác của Đức Thánh Linh tác động vào tấm lòng của người muốn tìm kiếm Thiên Chúa (I Cô-rinh-tô 2:14).
Câu 38 trưng dẫn Ê-sai 53:1, chương trung tâm của toàn bộ sách Ê-sai, nơi Đức Chúa Trời mô tả về “Người Tôi Tớ Đau Khổ.” Câu hỏi tu từ “Ai đã tin?” không phải là lời than thở vô vọng, mà là lời tiên tri rằng sứ điệp về Đấng Mê-si-a sẽ bị đa số khước từ. Cụm từ “cánh tay Chúa” là thành ngữ Cựu Ước chỉ quyền năng hành động của Đức Chúa Trời trong lịch sử (so sánh Xuất Ê-díp-tô Ký 6:6; Phục Truyền Luật Lệ Ký 4:34). Sự kiện “cánh tay Chúa” không được nhận biết chính là bi kịch lớn nhất trong lịch sử cứu rỗi: quyền năng Thiên Chúa đã hiện diện giữa loài người, nhưng loài người đã nhắm mắt lại.
Giăng dùng từ “để được ứng nghiệm” không có nghĩa là Đức Chúa Trời ép buộc người ta không tin để ứng nghiệm lời tiên tri, mà có nghĩa là lời tiên tri đã nhìn thấy trước và mô tả chính xác thực tế sẽ xảy ra. Đây là sự điều hòa giữa sự tể trị của Đức Chúa Trời và trách nhiệm đạo đức của loài người, một trong những điểm căng thẳng Thần học sâu sắc nhất của Thánh Kinh, và đoạn này là thí dụ điển hình nhất.
Giăng 12:39-40
39 Vì cớ này, họ vẫn không thể tin, vì Ê-sai lại đã phán:
40 “Ngài đã làm mù những mắt họ, cũng đã làm cứng lòng họ, kẻo không, họ sẽ thấy bởi những mắt và hiểu bởi lòng mà được hối cải, và Ta sẽ chữa lành họ.”
Hai câu này thuộc về những câu Thánh Kinh khó giải thích nhất trong toàn bộ Tân Ước, vì nó đặt ra trực tiếp câu hỏi về mối quan hệ giữa sự tể trị của Đức Chúa Trời và tội lỗi của loài người hay ý chí tự do lựa chọn của loài người.
“Vì cớ này, họ vẫn không thể tin”: Nhóm chữ “không thể” nghe có vẻ như loại bỏ hoàn toàn trách nhiệm của loài người. Nhưng cần hiểu đúng: sự “không thể” ở đây không phải là sự bất lực bên ngoài áp đặt từ trên xuống, mà là sự bất lực bên trong, phát sinh từ bản tính tội lỗi đã làm cho tấm lòng cứng lại. Giống như một người nghiện rượu lâu năm “không thể” từ chối ly rượu, không phải vì có ai ép người ấy phải uống, mà vì ý chí của người ấy đã bị nô lệ hóa bởi sự ham muốn.
Câu 40 trưng dẫn Ê-sai 6:9-10. Câu văn được trưng dẫn nhiều lần trong Tân Ước hơn bất kỳ đoạn Cựu Ước nào khác (Ma-thi-ơ 13:14-15; Mác 4:12; Lu-ca 8:10; Công Vụ Các Sứ Đồ 28:26-27). Điều này chứng tỏ các tác giả Tân Ước đều nhìn nhận đây là một nguyên tắc Thần học cơ bản về sự cứng lòng.
Câu hỏi khó nhất: “Ngài đã làm mù mắt họ và làm cứng lòng họ”, vậy Đức Chúa Trời có phải là tác nhân chủ động của sự cứng lòng không? Câu trả lời là có, nhưng không theo nghĩa Đức Chúa Trời tạo ra tội lỗi hoặc ép buộc ai phạm tội. Thay vào đó, Đức Chúa Trời “bỏ mặc”, nghĩa là Ngài rút lại ân điển ngăn giữ và để loài người chìm sâu hơn vào sự cứng lòng mà chính họ đã chọn. Rô-ma 1:24, 26, 28 dùng lặp đi lặp lại cụm từ “Đức Chúa Trời đã phó họ”. Không phải Đức Chúa Trời tạo ra sự xấu xa, mà Ngài để họ chịu hậu quả của chính sự xấu xa họ đã chọn.
Cụm từ cuối “Ta sẽ chữa lành họ” là câu nói đầy ân điển: Đức Chúa Trời vẫn sẵn lòng chữa lành nếu họ quay lại. Điều này khẳng định rằng sự cứng lòng không phải là định mệnh tuyệt đối không thể thay đổi, mà là hậu quả của sự từ chối liên tục, và ân điển vẫn luôn mở ra cho kẻ nào thật sự quay về.
Giăng 12:41
41 Ê-sai đã nói các điều ấy, vì người đã nhìn thấy sự vinh quang của Ngài và đã nói về Ngài.
Đây là một trong những câu Thánh Kinh quan trọng nhất trong toàn bộ Tin Lành Giăng về Thần tính của Đức Chúa Jesus Christ, và đòi hỏi chú giải chi tiết đặc biệt.
Ê-sai đã thấy vinh quang của ai?
Để hiểu câu này, chúng ta phải đọc lại Ê-sai 6:1-5:
1 Về năm Vua Ô-xia băng hà, tôi thấy Chúa ngồi trên ngai cao sang, vạt áo của Ngài đầy dẫy Đền Thờ.
2 Những sê-ra-phim đứng bên trên Ngài; mỗi sê-ra-phim có sáu cánh, hai cái che mặt, hai cái che chân và hai cái dùng để bay.
3 Con này kêu cùng con kia rằng: “Thánh thay! Thánh thay! Thánh thay! Đấng Tự Hữu Hằng Hữu Vạn Quân! Khắp đất đầy dẫy sự vinh quang của Ngài!”
4 Bởi tiếng kêu đó, các nền ngạch cửa rúng động, và Đền đầy những khói.
5 Bấy giờ tôi nói: “Khốn thay cho tôi! Xong đời tôi rồi! Vì tôi là người có môi dơ dáy, ở giữa một dân có môi dơ dáy, bởi mắt tôi đã thấy Vua, tức là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu Vạn Quân!”
Trong Ê-sai 6, nhân vật ngồi trên ngai cao và thánh là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu Vạn Quân, danh xưng thiêng liêng tối thượng của Ba Ngôi Thiên Chúa trong Cựu Ước. Chỉ có một Thiên Chúa, danh xưng của Ngài là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu, và Thiên Chúa thực hữu trong ba thân vị: Đức Chúa Trời, Ngôi Lời và Đấng Thần Linh.
Bây giờ Giăng viết: “Ê-sai đã nhìn thấy sự vinh quang của Ngài”, đại từ “Ngài” trong bối cảnh của Giăng 12:37-40 rõ ràng chỉ về Đức Chúa Jesus. Nghĩa là Giăng khẳng định một cách dứt khoát: Đấng mà Ê-sai đã nhìn thấy trong khải tượng tại Đền Thờ cũng chính là Đức Chúa Jesus Christ!
Đây không phải là suy diễn hay giải thích theo nghĩa bóng. Đây là lời khẳng định Thần học trực tiếp của Sứ Đồ Giăng: Đấng Tự Hữu Hằng Hữu Vạn Quân trong Ê-sai 6 chính là Đức Chúa Jesus Christ, trong thân xác loài người.
Điều này có những hệ luận Thần học cực kỳ sâu sắc:
- Thứ nhất, Đức Chúa Jesus không chỉ là một nhân vật lịch sử xuất hiện vào thế kỷ thứ nhất. Ngài là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu. Ngài thực hữu từ cõi đời đời. Ngài đồng bản thể với Đức Cha (Giăng 1:1-2; 8:58; 17:5).
- Thứ nhì, khi các sê-ra-phim hô “Thánh thay! Thánh thay! Thánh thay!” ba lần, họ đã thể hiện cấu trúc Thần học hiếm hoi trong Cựu Ước về Ba Ngôi Thiên Chúa.
- Thứ ba, vinh quang mà Ê-sai nhìn thấy chính là vinh quang mà Đức Chúa Jesus có “trước khi sáng thế” (Giăng 17:5), sự vinh quang mà Ngài đã tạm thời “đặt xuống”, khi nhập thế (Phi-líp 2:6-7), và sự vinh quang mà Ngài được phục hồi trọn vẹn, sau khi phục sinh và thăng thiên.
Sau Giăng 1:1 thì Giăng 12:41 là lời khẳng định mạnh mẽ nhất trong Tân Ước: Đức Chúa Jesus Christ là Thiên Chúa. Toàn bộ bản thể và bản tính Thiên Chúa cư ngụ trong Đức Chúa Jesus, theo nghĩa thể xác và thực tế.
Giăng 12:41 không đứng đơn độc. Có nhiều câu Thánh Kinh khác trong Tân Ước khẳng định Đức Chúa Jesus là Thiên Chúa. Toàn bộ Tân Ước đều khẳng định Thần tính của Đức Chúa Jesus:
1. “Vào lúc ban đầu, hằng có Ngôi Lời. Ngôi Lời hằng có cùng Đức Chúa Trời. Ngôi Lời hằng là Thiên Chúa.” (Giăng 1:1).
Câu mở đầu sách Tin Lành Giăng tuyên bố thẳng thắn: Đức Chúa Jesus (Ngôi Lời) chính là Thiên Chúa, không phải “một vị thần” mà bản thể Ngài chính là bản thể Thiên Chúa.
2. “Đức Chúa Jesus đã phán với họ: “Thật! Thật! Ta nói với các ngươi, trước khi đã có Áp-ra-ham, Ta Là!”” (Giăng 8:58).
Đức Chúa Jesus dùng chính danh xưng “Ta Là” (Ta Hằng Hữu), danh xưng Thiên Chúa dùng để tự xưng với Môi-se trong Xuất Ê-díp-tô Ký 3:14. Người I-sơ-ra-ên hiểu ngay và muốn ném đá Ngài, vì cho rằng Ngài phạm thượng.
3. “Thô-ma thưa rằng: Lạy Chúa tôi và Đức Chúa Trời tôi!” (Giăng 20:28).
Sau khi Đức Chúa Jesus phục sinh, Thô-ma đã tuyên xưng Ngài là Chúa và Đức Chúa Trời của ông. Đức Chúa Jesus không phủ nhận lời tuyên xưng của ông, Ngài chấp nhận nó như lời thờ phượng chính đáng. Danh xưng “Đức Chúa Trời” là danh Đức Cha ban cho Ngài.
Lời tuyên xưng của Thô-ma không phải là sáng kiến của riêng ông, mà là sự nhận biết bởi Đức Thánh Linh về điều mà chính Đức Cha đã xác nhận:
- Đức Cha tiên tri danh xưng “Thiên Chúa Quyền Năng” của Đức Con (Ê-sai 9:6).
- Đức Cha ban danh tối cao cho Đức Con (Giăng 17:11-12; Phi-líp 2:9).
- Đức Cha gọi Đức Con là “Đức Chúa Trời” (Hê-bơ-rơ 1:8).
4. “Các tổ phụ thuộc về dân ấy, và theo phần xác thịt Đấng Christ ra từ dân ấy, là Đấng trên hết mọi sự, là Thiên Chúa được tôn vinh cho đến vĩnh cửu. A-men!” (Rô-ma 9:5).
5. “Đấng thực hữu trong hình thể của Thiên Chúa, nhưng chẳng coi sự bình đẳng của mình với Thiên Chúa là sự nên nắm giữ.” (Phi-líp 2:6).
6. “Ngài là hình ảnh của Đức Chúa Trời không thể thấy được, Ngài là Đấng làm đầu của toàn bộ sự sáng tạo. Vì bởi Ngài muôn vật đã được dựng nên: những vật trong các tầng trời, những vật trên đất, thấy được và không thấy được, hoặc các ngai vị, hoặc các chủ quyền, hoặc các nhà cầm quyền, hoặc các thế lực, tất cả đều là bởi Ngài và vì Ngài. Ngài có trước muôn vật, và muôn vật được đứng vững trong Ngài.” (Cô-lô-se 1:15-17).
7. “Vì hết thảy sự đầy dẫy của thể trạng Thiên Chúa đều thành hình ở trong Ngài. {Thể trạng = bản thể và bản tính.}” (Cô-lô-se 2:9).
8. “…chờ đợi sự trông cậy phước hạnh và sự hiện ra trong vinh quang của Thiên Chúa Vĩ Đại, Đấng Giải Cứu Chúng Ta, Đức Chúa Jesus Christ…” (Tít 2:13).
Danh xưng “Thiên Chúa Vĩ Đại, Đấng Giải Cứu Chúng Ta” đều chỉ về Đức Chúa Jesus Christ.
9. “Nhưng về Con thì lại phán rằng: “Hỡi Đức Chúa Trời! Ngai của Ngài còn tới đời đời. Vương trượng công chính là vương trượng của vương quyền Ngài.”” (Hê-bơ-rơ 1:8).
Đức Cha gọi Đức Chúa Jesus là “Đức Chúa Trời”, vì Ngài đã ban danh xưng đó cho Đức Con.
10. “Chúa là Đấng Hiện Có Đã Có và Còn Đến, là Đấng Toàn Năng, phán: “Ta là Đấng An-pha và Đấng Ô-mê-ga! Đấng Bắt Đầu và Đấng Kết Thúc!”” (Khải Huyền 1:8).
“Ta là Đấng An-pha và Đấng Ô-mê-ga: Đấng Khởi Đầu và Đấng Kết Thúc; Đấng Trước Hết và Đấng Sau Cùng.” (Khải Huyền 22:13).
Các danh xưng này chỉ thuộc về Thiên Chúa Tự Hữu Hằng Hữu trong Ê-sai 44:6.
Tóm lại, Giăng 12:41 là chìa khóa giải thích Thần học cho toàn bộ mạc khải Thánh Kinh về Thần tính Đức Chúa Jesus: Ngài là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu Vạn Quân của Cựu Ước, là Thiên Chúa Ngôi Lời trong Ba Ngôi Thiên Chúa. Và Ngài đã nhập thế làm người để cứu chuộc nhân loại.
Giăng 12:42-43
42 Tuy nhiên, thực tế, trong những người lãnh đạo cũng có nhiều người đã tin nơi Ngài, nhưng vì cớ những người Pha-ri-si, nên họ vẫn không tuyên xưng để họ không bị đuổi khỏi nhà hội.
43 Vì họ đã yêu sự vinh quang của người ta hơn là sự vinh quang của Đức Chúa Trời.
Sau khi mô tả sự cứng lòng của đa số dân I-sơ-ra-ên, Giăng chuyển sang một bi kịch khác nhưng tinh vi hơn: đức tin ẩn giấu vì sợ hãi. Chữ “tuy nhiên” tạo ra sự tương phản bất ngờ: dù bức tranh tổng thể thật tối tăm, vẫn có những tia sáng hy vọng nhỏ.
“Trong những người lãnh đạo”: Giăng dùng từ số nhiều, ngụ ý đây không phải trường hợp cá biệt. Điều này phù hợp với Công Vụ Các Sứ Đồ 6:7 ghi rằng sau Lễ Ngũ Tuần, “cũng có đám đông lớn các thầy tế lễ đã vâng phục đức tin”. Có thể Ni-cô-đem và Giô-sép người A-ri-ma-thê là đại diện tiêu biểu của nhóm này (Giăng 3:1-2; 19:38-39).
Nhưng đức tin của họ bị kẹt trong một cái bẫy nguy hiểm: sợ bị “đuổi khỏi nhà hội”. Trong xã hội I-sơ-ra-ên vào thế kỷ thứ nhất, bị khai trừ khỏi nhà hội không chỉ là hình phạt tôn giáo mà là cái chết xã hội: mất danh dự, mất mối quan hệ, mất nghề nghiệp, mất gia đình. Đây là cái giá quá lớn mà nhiều người không sẵn sàng trả.
Câu 43 chẩn đoán nguyên nhân gốc rễ bằng một câu nói cực kỳ sắc bén về Thần học: “Họ đã yêu sự vinh quang của người ta hơn là sự vinh quang của Đức Chúa Trời.” Từ “vinh quang” xuất hiện hai lần: một thứ vinh quang từ người ta, một thứ vinh quang từ Đức Chúa Trời. Họ không phải là những người vô thần. Họ tin, nhưng họ ưu tiên sai chỗ. Đây là căn bệnh mà Đức Chúa Jesus đã chẩn đoán trước đó:
“Sao các ngươi có thể tin những kẻ nhận sự vinh quang từ lẫn nhau mà không tìm kiếm sự vinh quang chỉ đến từ Đức Chúa Trời?” (Giăng 5:44).
Đây là một cảnh báo thực tiễn và đau đớn cho mọi thế hệ người tin: đức tin không được tuyên xưng là đức tin chưa hoàn chỉnh. Rô-ma 10:9-10 khẳng định:
“Vậy, nếu miệng ngươi xưng Đức Chúa Jesus ra và lòng ngươi tin rằng, Đức Chúa Trời đã khiến Ngài sống lại từ những kẻ chết, thì ngươi sẽ được cứu. Vì bởi trong lòng tin mà được sự công chính, và bởi miệng tuyên xưng mà được sự cứu rỗi.”
Đức tin trong lòng mà không được tuyên xưng bằng miệng và thể hiện thành hành động là đức tin chưa đạt đến sự trưởng thành.
Giăng 12:44-45
44 Nhưng Đức Chúa Jesus đã kêu lên và đã phán: “Ai tin nơi Ta, chẳng phải tin nơi Ta, nhưng tin nơi Đấng đã sai Ta.
45 Còn ai thấy Ta là thấy Đấng đã sai Ta.
Động từ “kêu lên” trong thì quá khứ chỉ hành động dứt khoát, thể hiện tính khẩn thiết và uy quyền trong lời phán dạy. Đây không phải lời thì thầm riêng tư, mà là lời tuyên bố công khai long trọng.
Câu 44 là lời mạc khải về sự đồng nhất Thần học giữa Cha và Con. “Ai tin nơi Ta, chẳng phải tin nơi Ta…” Câu này nghe có vẻ mâu thuẫn nhưng thực ra là sự biểu đạt của sự thống nhất trong Ba Ngôi Thiên Chúa. Tin nơi Đức Chúa Jesus là tin nơi Đức Cha, vì Đức Chúa Jesus là hình ảnh hoàn hảo của bản thể Đức Cha (Hê-bơ-rơ 1:3). Không thể tách rời đức tin vào Đức Con khỏi đức tin vào Đức Cha. I Giăng 2:23 khẳng định:
“Ai chối Đức Con, kẻ ấy không có Đức Cha. Ai xưng nhận Đức Con, thì cũng có Đức Cha.”
Câu 45 tiến thêm một bước: “Ai thấy Ta là thấy Đấng đã sai Ta.” Đây là lời khẳng định về sự mạc khải hoàn toàn và duy nhất của Đức Chúa Trời qua Đức Chúa Jesus. Khi Phi-líp xin Đức Chúa Jesus chỉ Đức Cha cho các môn đồ thì Ngài cũng đã phán:
“…Hỡi Phi-líp, Ta ở cùng các ngươi đã lâu thay, mà ngươi chưa biết Ta! Ai đã thấy Ta, tức là đã thấy Cha. Sao ngươi lại nói rằng: Xin chỉ Cha cho chúng tôi?” (Giăng 14:9).
Điều này không có nghĩa là Đức Cha và Đức Con là một thân vị, mà có nghĩa là trong Đức Chúa Jesus, bản tính và bản thể Thiên Chúa được mạc khải hoàn toàn và chính xác như bản tính và bản thể của Đức Chúa Trời.
Giăng 12:46-47
46 Ta là sự sáng đã đến trong thế gian, để ai tin nơi Ta sẽ chẳng ở lại trong sự tối tăm.
47 Và nếu ai nghe những lời của Ta mà không vâng giữ thì Ta không phán xét kẻ đó; vì Ta đã đến, chẳng để phán xét thế gian, nhưng để cứu thế gian.
Câu 46 lặp lại tuyên bố trọng tâm của Tin Lành Giăng: “Ta là sự sáng”. Giăng đã giới thiệu chủ đề này từ 1:4-9 và Đức Chúa Jesus đã tự tuyên bố trong 8:12: “Ta là sự sáng của thế gian.” “Sự tối tăm” trong sách Giăng không chỉ là thiếu thông tin, mà là trạng thái thuộc linh của sự xa cách Đức Chúa Trời, của sự đắm chìm trong tội lỗi và sự chết. Đức Chúa Jesus đến không phải để soi sáng một góc tối mà để chiếu sáng toàn bộ thực tại bằng sự hiện diện của Ngài.
“Sẽ chẳng ở lại trong sự tối tăm”: Động từ ở lại hay cư ngụ rất là quan trọng trong sách Giăng. Sự tối tăm không phải là trạng thái khoảnh khắc mà là nơi cư trú. Ai tin Đức Chúa Jesus thì chuyển nơi cư trú, từ vương quốc tối tăm sang vương quốc ánh sáng (Cô-lô-se 1:13).
Câu 47 mạc khải mục đích chính cho lần đến đầu tiên của Đức Chúa Jesus: để cứu loài người, không phải để định tội loài người. Điều này phù hợp với Giăng 3:17:
“Vì Đức Chúa Trời đã sai Con của Ngài vào trong thế gian, chẳng phải để định tội thế gian, nhưng để thế gian được cứu nhờ Ngài.”
Điều này không có nghĩa là sự phán xét không có. Câu 48 ngay sau đó xác nhận sự phán xét là có thật. Nhưng sự phán xét là hậu quả của việc từ chối sự cứu rỗi, không phải là mục đích chủ động của Đức Chúa Jesus trong lần đến đầu tiên của Ngài. Lần đến thứ nhì của Ngài sẽ mang đặc tính phán xét (Khải Huyền 19:11-16).
Giăng 12:48
48 Kẻ nào chối bỏ Ta và không nhận những lời của Ta, thì có sự phán xét kẻ ấy. Lời mà Ta đã nói, nó sẽ phán xét kẻ ấy trong ngày sau cùng.
Đây là lời cảnh báo long trọng và nghiêm khắc nhất trong cả đoạn văn. Đức Chúa Jesus mô tả hai hành vi tương đương nhau: “chối bỏ Ta” và “không nhận những lời của Ta”. Điều này khẳng định mối liên kết không thể tách rời giữa Đức Chúa Jesus và Lời Ngài. Từ chối Lời Ngài là từ chối chính Ngài. Chúng ta nên nhớ danh hiệu chính thức trong thân vị Thiên Chúa của Ngài là “Ngôi Lời”.
“Lời mà Ta đã nói, nó sẽ phán xét kẻ ấy trong ngày sau cùng”: Đây là một khái niệm Thần học đặc biệt. Lời Thiên Chúa tự nó trở thành tiêu chuẩn phán xét. Lời ấy không cần người thi hành thêm. Tự nó đã có quyền uy phán xét vì nó phát xuất từ Thiên Chúa. Điều này nhấn mạnh quyền uy tuyệt đối của Thánh Kinh như là Lời Thiên Chúa. Không một quyết định nào của loài người, không một giáo huấn nào của giáo hội có thể thay thế hoặc vượt qua quyền phán xét của Lời Chúa.
“Ngày sau cùng”: Đức Chúa Jesus dùng cụm từ này trong Giăng để chỉ ngày phán xét cuối cùng (Giăng 6:39-40, 44, 54; 11:24). Đây là lời nhắc nhở rằng lịch sử đang đi về một đích đến. Không ai thoát khỏi trách nhiệm trước Đức Chúa Trời.
Giăng 12:49-50
49 Vì Ta đã chẳng nói từ chính mình; nhưng chính Đức Cha, Đấng đã sai Ta, Ngài đã truyền lệnh cho Ta điều Ta phải đối đáp và điều Ta phải phán.
50 Ta đã biết rằng mệnh lệnh của Ngài là sự sống vĩnh cửu. Vậy, những gì Ta nói, theo như Đức Cha đã nói với Ta, Ta nói như vậy.”
Đức Chúa Jesus kết thúc lời phán dạy công khai cuối cùng của Ngài bằng một tuyên bố về nguồn gốc và thẩm quyền của lời Ngài.
“Ta đã chẳng nói từ chính mình”: Điều này không có nghĩa là Đức Chúa Jesus thiếu thẩm quyền hoặc là một sứ giả cấp dưới đơn thuần. Trong Thần học Ba Ngôi, đây là sự biểu đạt của trật tự trong Ba Ngôi Thiên Chúa, trật tự, không phải thứ bậc: Đức Con đến từ Đức Cha và nói theo ý muốn của Đức Cha, không phải vì Ngài kém hơn mà vì đó là đặc tính của mối quan hệ Cha–Con trong Thiên Chúa Ba Ngôi. Cô-lô-se 1:19 và 2:9 khẳng định Ngài có đầy đủ bản thể Thiên Chúa, nhưng trong sứ mệnh cứu chuộc, Ngài tự nguyện hành động trong sự phục tùng Đức Cha.
“Đức Cha đã truyền lệnh cho Ta”: Động từ truyền lệnh cũng là động từ dùng cho sự Đức Chúa Trời ban các điều răn cho dân I-sơ-ra-ên. Điều này cho thấy Lời của Đức Chúa Jesus có thẩm quyền ngang bằng với các điều răn của Đức Chúa Trời trong Cựu Ước. Thật ra, chúng cùng một nguồn gốc: Lời Thiên Chúa.
“Mệnh lệnh của Ngài là sự sống vĩnh cửu”: Đây là định nghĩa cốt lõi. Lời Đức Chúa Trời và sự sống vĩnh cửu là hai mặt của cùng một thực tại. Giăng 17:3 định nghĩa: “Và đây là sự sống vĩnh cửu, rằng họ nhìn biết Ngài.” Và Giăng 6:63: “Những lời Ta phán với các ngươi là thiêng liêng và là sự sống.”
Câu kết “Ta nói như vậy” đơn giản mà quyết đoán. Đây là dấu ấn cuối cùng của Đức Chúa Jesus trên sứ mệnh công khai: Ta nói đúng như Đức Cha phán dạy, không thêm, không bớt, không sai lệch. Đây là nền tảng cho niềm tin của chúng ta vào tính đáng tin cậy của Thánh Kinh: những lời được ghi lại phản ánh chính xác ý muốn và lời của Đức Chúa Trời.
Phần Áp Dụng:
1. Bằng chứng và phép lạ không tự động tạo ra đức tin, tấm lòng cần được Đức Thánh Linh chạm đến. Câu 37 dạy chúng ta rằng ngay cả những dấu lạ vĩ đại nhất cũng không thể bẻ gãy sự cứng lòng, nếu Đức Thánh Linh không tác động. Người rao giảng Tin Lành ngày nay cần nhớ: nhiệm vụ của mình là trung thành công bố Lời Chúa, còn việc mở lòng người nghe là công tác của Đức Thánh Linh (I Cô-rinh-tô 3:6-7). Chúng ta gieo và tưới, Đức Chúa Trời ban sự tăng trưởng.
2. Cứng lòng là một quá trình tích lũy, hãy ăn năn ngay hôm nay! Câu 39-40 cảnh báo rằng sự từ chối Lời Chúa lặp đi lặp lại dẫn đến sự cứng lòng ngày càng sâu hơn. Đây không phải là định mệnh tức thời mà là hậu quả của những lần từ chối tích lũy. Hê-bơ-rơ 3:15 kêu gọi: “Ngày nay, nếu các ngươi nghe tiếng của Ngài, chớ làm cứng lòng của các ngươi…” Mỗi lần nghe Lời Chúa mà từ chối là một bước đến gần hơn với sự cứng lòng không thể quay lại.
3. Đức Chúa Jesus là Thiên Chúa. Đây là nền tảng không thể thay đổi của đức tin Tin Lành. Câu 41 và các câu Thánh Kinh song hành khẳng định Thần tính đầy đủ của Đức Chúa Jesus. Đây không phải là giáo lý phụ mà là giáo lý trung tâm không thể nhượng bộ. Hội Thánh ngày nay cần can đảm giữ vững và tuyên xưng sự thật này trong một xã hội đang muốn hạ Đức Chúa Jesus xuống thành “một vị thầy tốt” hay “một tiên tri vĩ đại”.
4. Đức tin không được tuyên xưng là đức tin chưa trọn vẹn. Câu 42-43 là gương cảnh báo cho những tín nhân sợ hãi. Trong bối cảnh hiện đại, áp lực xã hội, sợ bị cô lập, hay sợ mất lợi ích vẫn đang khiến nhiều người giữ đức tin trong bí mật. Nhưng Rô-ma 10:9-10 và Ma-thi-ơ 10:33 đều khẳng định: sự tuyên xưng công khai là một phần không thể thiếu của đức tin cứu rỗi.
5. Yêu vinh quang của Đức Chúa Trời hơn vinh quang của loài người. Đây là thước đo tấm lòng. Câu 43 đặt ra câu hỏi soi lòng: trong mỗi quyết định cuộc sống, điều gì thật sự chi phối tôi, sự chấp nhận của người khác, hay ý muốn của Đức Chúa Trời? Đây không phải là vấn đề chỉ dành cho “người lãnh đạo”, mà là câu hỏi dành cho mọi môn đồ Đức Chúa Jesus trong nếp sống mỗi ngày.
6. Lời Chúa sẽ phán xét, hãy sống trong ánh sáng của ngày phán xét. Câu 48 nhắc nhở rằng mọi lời Chúa chúng ta đã nghe nhưng không vâng theo sẽ là bằng chứng buộc tội trong ngày phán xét cuối cùng. Điều này không dẫn đến sự sợ hãi nô lệ, mà dẫn đến sự kính sợ thánh khiết. Sự nhận thức rằng mỗi lần nghe Lời Chúa là một cơ hội thiêng liêng không nên bỏ qua.
7. Tin nơi Đức Chúa Jesus là tin nơi Đức Cha, đừng tách rời hai điều này. Câu 44-45 phá bỏ mọi ý tưởng muốn có Đức Chúa Trời mà không cần Đức Chúa Jesus Christ. Trong bối cảnh đối thoại liên tôn ngày nay, đây là ranh giới Thần học mà Hội Thánh phải giữ vững: không có con đường nào đến với Đức Cha ngoài Đức Chúa Jesus Christ (Giăng 14:6).
Giăng 12:37-50 là một bức tranh toàn cảnh đầy đủ về thực trạng của nhân loại trước Lời Chúa: có những người cứng lòng đến nỗi dấu lạ cũng không thay đổi được, có những người tin trong bí mật vì sợ cái giá phải trả, và có những người, dù ít, dám bước vào ánh sáng bằng đức tin thật.
Nhưng trên tất cả những thực trạng đó, đoạn Thánh Kinh này tuyên bố một sự thật vĩ đại và bất biến: Đức Chúa Jesus Christ là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu, Thiên Chúa Đời Đời, Ánh Sáng của Thế Gian, Đấng Cứu Thế Duy Nhất. Ngài không đến để phán xét, mà để cứu. Ngài không nói từ chính mình, mà nói lời từ Đức Cha. Và lời Ngài không qua đi. Nó sẽ phán xét toàn nhân loại trong ngày sau cùng.
Lời phán dạy công khai cuối cùng này của Đức Chúa Jesus là một lời mời gọi khẩn thiết và cũng là một lời cảnh báo long trọng: Ánh sáng đang chiếu. Ngày cuối cùng đang đến. Hãy tin và bước ra khỏi bóng tối hôm nay, trước khi lời đó trở thành lời buộc tội trong ngày phán xét.
Chúng ta kết thúc bài học này tại đây.
Nguyện Đức Thánh Linh dẫn chúng ta vào trong mọi lẽ thật của Lời Chúa (Giăng 16:13). Nguyện Lời Chúa thánh hóa chúng ta (Giăng 17:17). Nguyện Đức Chúa Trời Thành Tín của Sự Bình An giữ cho tâm thần, linh hồn, và thân thể xác thịt của mỗi một chúng ta đều được nên thánh trọn vẹn, không chỗ trách được (I Tê-sa-lô-ni-ca 5:23), sẵn sàng cho sự đến của Đức Chúa Jesus Christ, Cứu Chúa Yêu Dấu của chúng ta. A-men!
Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla
16/05/2026
Ghi Chú
Kính mời quý ông bà, anh chị em tham dự buổi nhóm hiệp trên mạng với chúng tôi vào mỗi Thứ Bảy, lúc 8:00 giờ sáng, ngày và giờ theo Việt Nam, qua Phòng Nhóm “Giang Thanh Kinh” của PalTalk. Khoảng mười phút trước giờ nhóm, quý ông bà, anh chị em có thể bấm vào: https://invite.paltalk.net/20T9JFY9eTb để vào phòng.
Nếu không truy cập được các nối mạng dưới đây, xin vào https://server6.kproxy.com/, dán địa chỉ nối mạng vào ô tìm kiếm, rồi bấm nút surf.
Karaoke Thánh Ca: “Lòng Con Vẫn Trung Kiên”:
https://karaokethanhca.net/long-con-van-trung-kien/
Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012: Các câu Thánh Kinh được trích dẫn trong bài này là theo Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012. Đây là bản Thánh Kinh Việt Ngữ trên mạng, đang trong tiến trình hiệu đính để hoàn thành Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Dịch Ngôi Lời. Quý con dân Chúa có thể đọc tại đây: https://thewordtoyou.net/bible, chọn phiên bản “Hiệu Đính”.
Các chữ nằm trong hai dấu [ và ] không có trong nguyên văn của Thánh Kinh, nhưng được thêm vào cho đúng ngữ pháp tiếng Việt. Các chữ nằm trong hai dấu { và } là chú thích của người dịch, không có trong nguyên văn của Thánh Kinh. Các chữ nằm trong hai dấu ( và ) là chú thích của người viết Thánh Kinh. Các chữ nằm trong [[ và ]] là đánh dấu chúng không có trong các bản chép tay xưa nhất.
Lời Giới Thiệu về Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012 và Bản Dịch Ngôi Lời:
https://thanhkinhvietngu.net/loi-gioi-thieu-ve-thanh-kinh-viet-ngu-ban-dich-ngoi-loi/







Users Today : 78
Users Yesterday : 135
Users This Year : 16191
Total Users : 2819302
Views Today : 102
Total views : 4497215
Who's Online : 0